spectacled
/'spektəkld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đeo kính (mắt): Dùng để miêu tả một người hoặc sinh vật đang đeo kính.
- Có vòng, có mảng màu quanh mắt giống như đang đeo kính: Thường dùng trong động vật học để miêu tả các loài động vật có đặc điểm tự nhiên là các vòng lông, da hoặc màu sắc khác biệt xung quanh mắt, tạo cảm giác chúng đang đeo kính.
Ví dụ sử dụng
- Về người:
- The spectacled old man was reading a newspaper. (Ông lão có đeo kính đang đọc báo.)
- She looked quite different when she was spectacled. (Cô ấy trông khá khác khi đeo kính.)
- Về động vật:
- The spectacled bear is native to South America. (Loài gấu bốn mắt có nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
- We saw a spectacled owl at the zoo. (Chúng tôi đã thấy một con cú có vòng quanh mắt ở sở thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong văn viết mô tả hoặc văn phong sinh học hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong đời sống, người ta thường nói "wearing glasses" (đang đeo kính) hơn.
- Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ hoặc nhân hóa khi miêu tả đồ vật hoặc hiện tượng có hình dáng giống cặp kính.
- The spectacled windows of the old house watched over the street. (Những ô cửa sổ có hình kính mắt của ngôi nhà cũ dõi theo con phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Bespectacled (tính từ): Có đeo kính. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến hơn khi nói về người.
- He was a serious, bespectacled student. (Anh ấy là một sinh viên nghiêm túc, có đeo kính.)
Từ đồng nghĩa
- Bespectacled: Có đeo kính (dùng cho người).
- With glasses: Đang đeo kính (cách nói thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "spectacled")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spectacled")
tính từ
- có đeo kính
- có vòng quanh mắt như đeo kính (động vật)
- spectacled beargấu bốn mắt (ở Nam mỹ)