monoclinal
/,mɔnə'klainəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Địa chất, Địa lý) Đơn nghiêng: Mô tả một cấu trúc địa chất, thường là một lớp đá hoặc một dãy núi, chỉ nghiêng về một hướng duy nhất. Các lớp đá có độ dốc đồng nhất và không tạo thành nếp uốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La structure géologique de cette région est monoclinale. (Cấu trúc địa chất của vùng này là đơn nghiêng.)
- On observe un pli monoclinal dans les couches sédimentaires. (Người ta quan sát thấy một nếp uốn đơn nghiêng trong các lớp trầm tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pli monoclinal": Nếp uốn đơn nghiêng. Đây là một dạng cấu trúc uốn nếp đơn giản, trong đó các lớp đá chỉ nghiêng về một phía.
- Le pli monoclinal s'étend sur plusieurs kilomètres. (Nếp uốn đơn nghiêng trải dài nhiều kilômét.)
Biến thể và từ gần giống
- Monoclinalement (phó từ): một cách đơn nghiêng.
- Les couches sont inclinées monoclinalement vers l'est. (Các lớp đá nghiêng một cách đơn nghiêng về phía đông.)
Từ đồng nghĩa
- Incliné (adj): nghiêng, dốc. (Từ chung hơn, không mang tính chuyên môn địa chất cụ thể như monoclinal).
- Homoclinal (adj): (thuật ngữ địa chất) đồng nghiêng, có cùng độ dốc.
Từ trái nghĩa
- Anticlinal (adj): (địa chất) nếp lồi, nếp uốn lên.
- Synclinal (adj): (địa chất) nếp lõm, nếp uốn xuống.
- Horizontal (adj): nằm ngang.
tính từ
- (địa chất, địa lý) đơn nghiêng