monoclinal

/,mɔnə'klainəl/
Học thuật
Thân thiện
monoclinal

The road cuts through a monoclinal ridge, revealing tilted rock layers.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Địa chất học):
    • Đơn nghiêng: Mô tả một cấu trúc địa chất trong đó tất cả các lớp đá (tầng địa tầng) đều nghiêng về cùng một hướng, tạo thành một mặt phẳng nghiêng đơn giản, không bị uốn cong thành nếp gấp phức tạp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The geologists identified a monoclinal fold in the sedimentary rock layers. (Các nhà địa chất đã xác định được một nếp uốn đơn nghiêng trong các lớp đá trầm tích.)
    • This region features a large monoclinal structure sloping to the east. (Khu vực này một cấu trúc đơn nghiêng lớn dốc về phía đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ kỹ thuật: "Monoclinal" chủ yếu được sử dụng như một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất học địa mạo học để mô tả hình thái của các lớp đá.
    • The monoclinal shift was caused by tectonic activity. (Sự dịch chuyển đơn nghiêng được gây ra bởi hoạt động kiến tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Monocline (Danh từ): Nếp uốn đơn nghiêng, chỉ chính cấu trúc địa chất đó.
    • The Waterpocket Fold is a well-known monocline in Utah. (Nếp uốn Waterpocket một nếp uốn đơn nghiêng nổi tiếng ở Utah.)
Từ đồng nghĩa
  • Homoclinal (Tính từ): (Thuật ngữ chuyên ngành) Cùng nghĩa, chỉ sự nghiêng đồng nhất về một hướng.
Lưu ý
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến do tính chất một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
monoclinal

The road cuts through a monoclinal ridge, revealing tilted rock layers.

tính từ
  1. (địa ,ddịa chất) đơn nghiêng

Từ tương tự

Từ gần giống