monocline

monocline

A simple monocline is visible in the layered rock of the canyon wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn nghiêng: Một cấu trúc địa chất trong đó tất cả các lớp đá trầm tích đều nghiêng về cùng một hướng, tạo thành một đường uốn cong nhẹ hoặc dốc đơn hướng.
dụ sử dụng
  • (Thung lũng được hình thành bởi một đơn nghiêng đã làm nghiêng đều tất cả các lớp đá.)
  • (Các nhà địa chất đã nghiên cứu đơn nghiêng để hiểu lịch sử kiến tạo của khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "monocline fold": nếp uốn đơn nghiêng, một dạng nếp uốn địa chất chỉ một cánh nghiêng.

    • The monocline fold is a common feature in plateau regions. (Nếp uốn đơn nghiêng một đặc điểm phổ biếncác vùng cao nguyên.)
  • "monocline structure": cấu trúc đơn nghiêng, mô tả sự sắp xếp địa tầng nghiêng đồng nhất.

    • The monocline structure indicates a gentle deformation of the Earth's crust. (Cấu trúc đơn nghiêng chỉ ra sự biến dạng nhẹ của vỏ Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Monoclinal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến đơn nghiêng.

    • The monoclinal slope creates a distinct landscape. (Sườn đơn nghiêng tạo ra một cảnh quan riêng biệt.)
  • Monoclinally (trạng từ): theo cách đơn nghiêng.

    • The strata are arranged monoclinally in this area. (Các tầng đá được sắp xếp theo cách đơn nghiêngkhu vực này.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn : một thuật ngữ ít phổ biến hơn, cũng chỉ cấu trúc nghiêng một hướng.
  • Nếp uốn đơn: nhấn mạnh tính chất uốn cong của đơn nghiêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "monocline" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "monocline" đây thuật ngữ kỹ thuật.