monodical

/mə'nɔdik/ Cách viết khác : (monodical) /mə'nɔdikəl/
Adjective
  1. having a single vocal part

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

monodical
A choir sings a monodical chant in the chapel.