monodical
/mə'nɔdik/ Cách viết khác : (monodical) /mə'nɔdikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) thơ độc xướng; có tính thơ độc xướng: Chỉ một tác phẩm thơ được viết để một người đọc hoặc ngâm một mình, thường mang tính chất trữ tình, cá nhân.
- (Thuộc) thơ điếu tang; có tính chất thơ điếu tang: Chỉ một bài thơ hoặc khúc ca than vãn, thương tiếc dành cho người đã khuất, thường được trình bày bởi một giọng đơn ca.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The composer wrote a monodical lament for the fallen hero. (Nhà soạn nhạc đã viết một khúc ca điếu tang monodical cho vị anh hùng đã ngã xuống.)
- Ancient Greek monodical poetry was often performed by a single actor. (Thơ độc xướng monodical Hy Lạp cổ đại thường được trình diễn bởi một diễn viên duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Monodical composition": Tác phẩm soạn cho một giọng hát đơn độc, không có sự hòa âm phức tạp hoặc nhiều bè.
- The piece is a monodical composition, highlighting the raw emotion of the solo voice. (Tác phẩm là một bản phổ nhạc monodical, làm nổi bật cảm xúc nguyên sơ của giọng ca đơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Monodic (adj): Có cùng nghĩa với "monodical", được dùng phổ biến hơn. (Thuộc thơ độc xướng, thuộc điếu tang).
- Monody (n): Danh từ chỉ bản thân bài thơ độc xướng hoặc khúc ca điếu tang.
- The poet's monody moved everyone at the funeral. (Bài thơ điếu tang monody của nhà thơ đã làm cảm động mọi người trong đám tang.)
Từ đồng nghĩa
- Solo (adj): Đơn ca, độc tấu (nhấn mạnh hình thức biểu diễn do một người thực hiện).
- Dirge-like (adj): Mang tính chất khúc ca ai oán, tang lễ (nhấn mạnh đặc điểm buồn thảm).
Lưu ý
- "Monodical" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong phê bình văn học, nghiên cứu thơ ca và âm nhạc học. Từ đồng nghĩa và phổ biến hơn là "monodic".
tính từ
- (thuộc) thơ độc xướng; có tính thơ độc xướng
- (thuộc) thơ điếu tang; có tính chất thơ điếu tang