monodical

/mə'nɔdik/ Cách viết khác : (monodical) /mə'nɔdikəl/
tính từ
  1. (thuộc) thơ độc xướng; tính thơ độc xướng
  2. (thuộc) thơ điếu tang; tính chất thơ điếu tang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

monodical
A choir sings a monodical chant in the chapel.