monodrama

/'mɔnou,drɑ:mə/
Học thuật
Thân thiện
monodrama

A single actor performs a monodrama on a bare stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kịch một vai: Một vở kịch hoặc tác phẩm sân khấu trong đó chỉ một nhân vật duy nhất biểu diễn hoặc độc thoại. Đây hình thức kịch đặc biệt, tập trung vào diễn xuất câu chuyện của một cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The actress performed a powerful monodrama about a woman's journey. (Nữ diễn viên đã trình diễn một vở kịch một vai mạnh mẽ về hành trình của một người phụ nữ.)
    • Writing a compelling monodrama is a challenge for any playwright. (Viết một vở kịch một vai hấp dẫn một thách thức đối với bất kỳ nhà soạn kịch nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stage a monodrama": dàn dựng một vở kịch một vai.

    • The small theater company decided to stage a monodrama to reduce production costs. (Công ty kịch nhỏ quyết định dàn dựng một vở kịch một vai để giảm chi phí sản xuất.)
  • "a monodrama performance": một buổi biểu diễn kịch một vai.

    • Her monodrama performance received a standing ovation. (Buổi biểu diễn kịch một vai của ấy nhận được tràng pháo tay đứng dậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Monologue (n): độc thoại; một bài phát biểu dài của một nhân vật trong kịch hoặc một người.

    • The play began with a long monologue. (Vở kịch bắt đầu bằng một màn độc thoại dài.)
  • Solo performance (n): màn trình diễn đơn, biểu diễn cá nhân (có thể kịch, múa, hoặc âm nhạc).

    • He is known for his captivating solo performances. (Anh ấy nổi tiếng với những màn trình diễn đơn đầy cuốn hút.)
Từ đồng nghĩa
  • One-person show: buổi biểu diễn một người (thường dùng trong sân khấu).
  • Solo drama: kịch đơn ca, kịch một người diễn.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "monodrama". Hình thức kịch này thường được mô tả trực tiếp.)

monodrama

A single actor performs a monodrama on a bare stage.

danh từ
  1. kịch một vai

Từ chứa "monodrama"