monoecie

Học thuật
Thân thiện
monoecie

Une plante monoecie porte des fleurs mâles et femelles sur le même pied.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thực vật học) Tính cùng gốc: Trạng thái của một cây trên đó cả hoa đực hoa cái riêng biệt. Các cơ quan sinh sản khác giới này cùng tồn tại trên một cá thể.
    • (Số nhiều) Lớp cùng gốc (theo hệ thống phân loại Lin-): Một nhóm phân loại trong hệ thống phân loại cổ điển của Carl Linnaeus, bao gồm các loài thực vật đặc điểm cùng gốc (monoecious).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La monoecie est une caractéristique commune chez de nombreuses espèces de conifères. (Tính cùng gốcmột đặc điểm phổ biếnnhiều loài cây lá kim.)
    • Dans l'ancien système, les plantes à monoecie formaient une classe distincte. (Trong hệ thống , các cây tính cùng gốc tạo thành một lớp riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plante à monoecie": Cây tính cùng gốc.
    • Le maïs est une plante à monoecie typique. (Ngômột cây tính cùng gốc điển hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Monoecious (tính từ, tiếng Anh, thường dùng trong văn liệu khoa học): tính cùng gốc.

    • Cette famille comprend des espèces monoecious et dioecious. (Họ này bao gồm các loài tính cùng gốc tính khác gốc.)
  • Dioecie (danh từ giống cái, đối lập): Tính khác gốc (cây đực cây cáicác cá thể riêng biệt).

Từ đồng nghĩa
  • Hermaphrodisme (ở thực vật): Tính lưỡng tính ( cả bộ phận đực cái trên cùng một bông hoa).
monoecie

Une plante monoecie porte des fleurs mâles et femelles sur le même pied.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) tính cùng gốc
  2. (số nhiều) lớp cùng gốc (theo hệ thống phân loại Lin-)

Từ gần giống