monoecie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thực vật học) Tính cùng gốc: Trạng thái của một cây mà trên đó có cả hoa đực và hoa cái riêng biệt. Các cơ quan sinh sản khác giới này cùng tồn tại trên một cá thể.
- (Số nhiều) Lớp cùng gốc (theo hệ thống phân loại Lin-nê): Một nhóm phân loại trong hệ thống phân loại cổ điển của Carl Linnaeus, bao gồm các loài thực vật có đặc điểm cùng gốc (monoecious).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La monoecie est une caractéristique commune chez de nombreuses espèces de conifères. (Tính cùng gốc là một đặc điểm phổ biến ở nhiều loài cây lá kim.)
- Dans l'ancien système, les plantes à monoecie formaient une classe distincte. (Trong hệ thống cũ, các cây có tính cùng gốc tạo thành một lớp riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plante à monoecie": Cây có tính cùng gốc.
- Le maïs est une plante à monoecie typique. (Ngô là một cây có tính cùng gốc điển hình.)
Biến thể và từ gần giống
Monoecious (tính từ, tiếng Anh, thường dùng trong văn liệu khoa học): Có tính cùng gốc.
- Cette famille comprend des espèces monoecious et dioecious. (Họ này bao gồm các loài có tính cùng gốc và tính khác gốc.)
Dioecie (danh từ giống cái, đối lập): Tính khác gốc (cây đực và cây cái là các cá thể riêng biệt).
Từ đồng nghĩa
- Hermaphrodisme (ở thực vật): Tính lưỡng tính (có cả bộ phận đực và cái trên cùng một bông hoa).
danh từ giống cái
- (thực vật học) tính cùng gốc
- (số nhiều) lớp cùng gốc (theo hệ thống phân loại Lin-nê)