mancie

Học thuật
Thân thiện
mancie

Une femme pratique la mancie en lisant les lignes de la main.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuật bói, thuật đoán vận mệnh: Chỉ một phương pháp, kỹ thuật hoặc thực hành tiên đoán tương lai hoặc khám phá những điều bí ẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle pratique une mancie ancienne. ( ấy thực hành một thuật bói cổ xưa.)
    • La cartomancie est une forme de mancie très populaire. (Bài bóimột hình thức thuật bói rất phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "mancie" thường không đứng độc lập trong giao tiếp hàng ngày một hậu tố (suffixe) kết hợp với một từ khác để tạo thành danh từ chỉ một loại hình bói toán cụ thể. Ví dụ: "cartomancie" (bài bói), "chiromancie" (chỉ tay), "nécromancie" (gọi hồn).
Biến thể từ gần giống
  • Cartomancie (n.f): thuật bói bài.
  • Chiromancie (n.f): thuật xem chỉ tay.
  • Nécromancie (n.f): thuật gọi hồn người chết.
  • Manciethành phần cố định trong các từ ghép này, đều mang nghĩa "thuật bói".
Từ đồng nghĩa
  • Divination (n.f): thuật bói, sự tiên đoán.
  • Prédiction (n.f): sự tiên đoán, lời tiên tri.
Từ trái nghĩa
  • Science (n.f): khoa học (dựa trên chứng cứ luận, trái ngược với bói toán).
  • Certitude (n.f): sự chắc chắn.
mancie

Une femme pratique la mancie en lisant les lignes de la main.

danh từ giống cái
  1. thuật bói