monogynic

Học thuật
Thân thiện
monogynic

A king in a historical setting has a monogynic marriage structure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Một vợ (trong chế độ đa thê): Chỉ việc một người đàn ông chỉ một người vợ chính thức (người vợ cả) tại một thời điểm, mặc dù có thể các vợ lẽ hoặc hầu thiếp. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc nhân chủng học để mô tả các hình thức hôn nhân cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient king's monogynic marriage system meant he had only one official queen, despite having many concubines. (Chế độ hôn nhân một vợ chính của vị vua cổ đại có nghĩa ông chỉ một hoàng hậu chính thức, mặc dù nhiều phi tần.)
    • The study described the society's monogynic structure, where a man could have only one principal wife. (Nghiên cứu mô tả cấu trúc một vợ chính của xã hội đó, nơi một người đàn ông chỉ có thể một người vợ chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nhân chủng học/xã hội học: Thuật ngữ này được dùng để phân biệt chính xác giữa người vợ chính (vợ cả) các bạn tình/vợ lẽ khác trong các xã hội cho phép đa thê. nhấn mạnh vào địa vị quyền lợi hợp pháp của người vợ chính duy nhất.
Biến thể từ gần giống
  • Monogynous (adj): Có nghĩa giống hệt với "monogynic", từ đồng nghĩa trực tiếp.
  • Monogamy (n): Chế độ một vợ một chồng (chỉ một bạn tình/vợ/chồng tại một thời điểm). Đây khái niệm rộng phổ biến hơn.
  • Polygyny (n): Chế độ đa thê (một người đàn ông nhiều vợ cùng một lúc). "Monogynic" một hình thức cụ thể bên trong chế độ đa thê (polygyny).
Từ đồng nghĩa
  • Monogynous: (tính từ) một vợ chính.
Lưu ý
  • Từ "monogynic" rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại thông dụng. Từ phổ biến hơn để diễn đạt ý "một vợ một chồng" monogamous. "Monogynic" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật chuyên sâu về lịch sử, nhân chủng học hoặc văn hóa cổ đại.
  • Không nhầm lẫn với monogamous (một vợ một chồng, không vợ lẽ). "Monogynic" thừa nhận sự tồn tại của các vợ lẽ (concubines) bên cạnh một người vợ chính duy nhất.
monogynic

A king in a historical setting has a monogynic marriage structure.

Adjective
  1. giống monogynous

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống