monogamous
/mɔ'nɔgəməs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Một vợ một chồng: Dùng để mô tả một mối quan hệ hôn nhân hoặc tình cảm trong đó một người chỉ có một bạn đời tại một thời điểm. Từ này cũng có thể mô tả loài động vật chỉ ghép đôi với một bạn tình duy nhất trong một mùa sinh sản hoặc suốt đời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- They have a monogamous relationship and are very committed to each other. (Họ có một mối quan hệ một vợ một chồng và rất tận tâm với nhau.)
- Swans are often cited as examples of monogamous animals. (Thiên nga thường được nêu ra như những ví dụ về loài vật sống một vợ một chồng.)
- The society traditionally practices monogamous marriage. (Xã hội này theo truyền thống thực hành hôn nhân một vợ một chồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Strictly monogamous": hoàn toàn/một cách chặt chẽ một vợ một chồng.
- The species is strictly monogamous, with pairs staying together for life. (Loài này sống hoàn toàn một vợ một chồng, các cặp đôi ở bên nhau suốt đời.)
"Serially monogamous": một vợ một chồng theo từng giai đoạn (có nhiều bạn đời khác nhau nhưng chỉ một người tại một thời điểm).
- He wasn't interested in casual dating; he was serially monogamous. (Anh ấy không quan tâm đến hẹn hò tùy hứng; anh ấy theo chế độ một vợ một chồng theo từng giai đoạn.)
Biến thể và từ gần giống
Monogamy (danh từ): chế độ một vợ một chồng.
- Monogamy is the most common form of marriage in many cultures. (Chế độ một vợ một chồng là hình thức hôn nhân phổ biến nhất ở nhiều nền văn hóa.)
Monogamist (danh từ): người theo chế độ một vợ một chồng.
- As a monogamist, she believes in lifelong commitment to one partner. (Là một người theo chế độ một vợ một chồng, cô ấy tin vào sự cam kết trọn đời với một người bạn đời.)
Từ đồng nghĩa
- Exclusive (trong ngữ cảnh quan hệ): độc quyền, chỉ dành cho một người.
- Faithful: chung thủy.
Từ trái nghĩa
- Polygamous: đa thê, đa phu.
- Promiscuous: tạp giao, có nhiều bạn tình.
tính từ
- một vợ; một chồng