monolingue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Dùng) một thứ tiếng: Chỉ một cái gì đó chỉ sử dụng hoặc liên quan đến một ngôn ngữ duy nhất.
- Đơn ngữ: Mô tả một người, một cộng đồng, một tài liệu, hoặc một quốc gia chỉ sử dụng một ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un dictionnaire monolingue est utile pour les apprenants avancés. (Một cuốn từ điển đơn ngữ thì hữu ích cho người học trình độ cao.)
- Cette région était historiquement monolingue. (Vùng này trước đây là vùng đơn ngữ.)
- Il est né dans un environnement familial monolingue. (Anh ấy sinh ra trong một môi trường gia đình đơn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Éducation monolingue": Hệ thống giáo dục chỉ sử dụng một ngôn ngữ chính thức.
- L'éducation monolingue peut limiter les opportunités internationales. (Giáo dục đơn ngữ có thể hạn chế các cơ hội quốc tế.)
"Politique linguistique monolingue": Chính sách ngôn ngữ chỉ công nhận hoặc ưu tiên một ngôn ngữ duy nhất.
- Certains pays ont adopté une politique linguistique monolingue stricte. (Một số quốc gia đã áp dụng một chính sách ngôn ngữ đơn ngữ nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
Monolinguisme (danh từ): Tình trạng chỉ biết hoặc chỉ sử dụng một ngôn ngữ.
- Le monolinguisme est de moins en moins courant dans un monde globalisé. (Tình trạng đơn ngữ ngày càng ít phổ biến trong một thế giới toàn cầu hóa.)
Plurilingue (tính từ): Đa ngữ, sử dụng nhiều ngôn ngữ. (Từ trái nghĩa phổ biến)
- Bilingue (tính từ): Song ngữ, sử dụng hai ngôn ngữ. (Từ trái nghĩa phổ biến)
Từ đồng nghĩa
- Unilingue (tính từ): (Dùng) một thứ tiếng, đơn ngữ. (Đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là tính từ, không có phrasal verb)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "monolingue")
tính từ
- (dùng) một thứ tiếng
- Dictionnaire monolinguetừ điển một thứ tiếng
- Nation monolinguenước nói một thứ tiếng