monolinguisme

Học thuật
Thân thiện
monolinguisme

Le monolinguisme est courant dans de nombreuses régions du monde.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tình trạng chỉ biết hoặc chỉ sử dụng một ngôn ngữ duy nhất: "monolinguisme" chỉ hiện tượng một cá nhân hoặc một cộng đồng chỉ thông thạo sử dụng một ngôn ngữ.
    • Sự đơn ngữ: Thuật ngữ này mô tả trạng thái ngược lại với song ngữ (bilingualisme) hay đa ngữ (multilinguisme).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le monolinguisme est encore répandu dans certaines régions. (Tình trạng đơn ngữ vẫn còn phổ biếnmột số vùng.)
    • Son monolinguisme l'a désavantagé sur le marché du travail international. (Tình trạng chỉ biết một thứ tiếng của anh ấy đã gây bất lợi cho anh trên thị trường lao động quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "monolinguisme institutionnel": chính sách hoặc thực trạng đơn ngữcấp độ thể chế, quốc gia.

    • Le monolinguisme institutionnel de ce pays contraste avec la diversité linguistique de sa population. (Chính sách đơn ngữcấp quốc gia của đất nước này tương phản với sự đa dạng ngôn ngữ của người dân.)
  • "monolinguisme majoritaire": tình trạng đơn ngữ của nhóm ngôn ngữ chiếm đa số trong một xã hội.

    • Le monolinguisme majoritaire peut rendre les langues minoritaires invisibles. (Tình trạng đơn ngữ của nhóm đa số có thể khiến các ngôn ngữ thiểu số trở nên vô hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Monolingue (tính từ): (thuộc về) đơn ngữ, chỉ biết một ngôn ngữ.

    • Une personne monolingue. (Một người chỉ biết một thứ tiếng.)
  • Bilinguisme (danh từ): tình trạng song ngữ.

  • Multilinguisme/Plurilinguisme (danh từ): tình trạng đa ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • Unilinguisme (danh từ): (ít phổ biến hơn) tình trạng đơn ngữ.
Từ trái nghĩa
  • Bilinguisme: tình trạng song ngữ.
  • Multilinguisme/Plurilinguisme: tình trạng đa ngữ.
monolinguisme

Le monolinguisme est courant dans de nombreuses régions du monde.

danh từ giống đực
  1. sự nói một thứ tiếng

Từ trái nghĩa