monolith

/'mɔnouliθ/
Học thuật
Thân thiện
monolith

A single ancient monolith stands tall in a grassy field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đá nguyên khối: Một tảng đá lớn, duy nhất, được tạo thành từ một khối đá nguyên vẹn, thường kích thước rất lớn.
    • Cột đá nguyên khối: Một công trình kiến trúc hoặc tượng đài (như cột, trụ, kim tự tháp) được tạc từ một tảng đá nguyên khối duy nhất.
    • Thực thể đồng nhất, cứng nhắc: (Nghĩa ẩn dụ) Một tổ chức, hệ thống hoặc cấu trúc xã hội lớn, đồng nhất không thay đổi, thiếu sự đa dạng hoặc linh hoạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (vật thể):
    • The ancient monolith stood silently in the desert for thousands of years. (Tảng đá nguyên khối cổ đại đứng im lặng trên sa mạc trong hàng ngàn năm.)
    • Stonehenge is made of several massive monoliths arranged in a circle. (Stonehenge được tạo nên từ nhiều tảng đá nguyên khối khổng lồ xếp thành vòng tròn.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
    • The company was seen as a rigid monolith, resistant to new ideas. (Công ty bị xem một thực thể cứng nhắc, kháng cự lại những ý tưởng mới.)
    • He argued that the political system should not be a monolith but should embrace diverse opinions. (Ông ấy lập luận rằng hệ thống chính trị không nên một khối đồng nhất nên chấp nhận các quan điểm đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monolithic" (tính từ): Mang tính nguyên khối, đồ sộ; (ẩn dụ) cứng nhắc, độc đoán, đồng nhất đến mức đơn điệu.
    • The monolithic structure of the dam was an engineering marvel. (Cấu trúc nguyên khối của con đập một kỳ quan kỹ thuật.)
    • They criticized the monolithic culture of the corporation that stifled creativity. (Họ chỉ trích văn hóa độc đoán của tập đoàn đã bóp nghẹt sự sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Megalith (danh từ): Phiến đá lớn, thường dùng trong khảo cổ học để chỉ những tảng đá lớn được dựng lên thời tiền sử.
  • Obelisk (danh từ): Cột tháp hình chóp nhọn, thường một khối đá nguyên khối.
Từ đồng nghĩa
  • (Vật ): Khối đá lớn, cột đá, khối đá nguyên khối.
  • (Ẩn dụ): Khối thống nhất, thực thể đồng nhất, hệ thống cứng nhắc.
Thành ngữ liên quan
  • "A monolith of power/influence": Một trung tâm quyền lực/ảnh hưởng khổng lồ thống nhất.
    • The media conglomerate became a monolith of influence in the industry. (Tập đoàn truyền thông đã trở thành một trung tâm ảnh hưởng khổng lồ trong ngành.)
monolith

A single ancient monolith stands tall in a grassy field.

danh từ
  1. đá nguyên khối

Từ gần giống

Từ chứa "monolith"