moonlit
/'mu:nlit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được chiếu sáng bởi ánh trăng: "moonlit" mô tả một cảnh vật, không gian hoặc thời gian được ánh sáng của mặt trăng chiếu rọi, tạo nên một vẻ đẹp dịu dàng, huyền ảo.
- Có ánh trăng soi, dãi ánh trăng: Một cách diễn đạt khác cho khung cảnh có sự hiện diện rõ ràng của ánh sáng mặt trăng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We went for a walk on the moonlit beach. (Chúng tôi đi dạo trên bãi biển dưới ánh trăng.)
- The garden looked magical in the moonlit night. (Khu vườn trông thật kỳ diệu trong đêm có ánh trăng.)
- She painted a picture of a moonlit forest. (Cô ấy vẽ một bức tranh về khu rừng dưới ánh trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "moonlit" thường được dùng trong văn học, thơ ca hoặc các mô tả mang tính chất lãng mạn, trữ tình để tăng thêm vẻ đẹp và cảm xúc cho khung cảnh.
- The poet described the moonlit path as a silver ribbon. (Nhà thơ miêu tả con đường dưới ánh trăng như một dải bạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Moonlight (n): Ánh trăng.
- They danced in the moonlight. (Họ khiêu vũ dưới ánh trăng.)
- Moonlight (v): Làm thêm việc ngoài giờ (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến ánh trăng).
- He moonlights as a driver on weekends. (Anh ấy làm thêm tài xế vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Moonstruck: (có thể dùng trong văn chương) bị ảnh hưởng bởi mặt trăng, hoặc say đắm.
- Moon-bathed: Được tắm trong ánh trăng (cách diễn đạt văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "moonlit" vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "moonlit".)
tính từ
- dãi ánh trăng, có ánh trăng soi
- a moonlit nightđêm sáng trăng