monolithic

/,mɔnou'liθik/
Học thuật
Thân thiện
monolithic

A single monolithic skyscraper dominates the city skyline.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm bằng đá nguyên khối: Chỉ một vật thể được tạo ra từ một khối đá duy nhất, không các phần ghép nối.
    • tính chất của một khối thống nhất, đồ sộ cứng nhắc: Dùng để mô tả một hệ thống, tổ chức hoặc cấu trúc lớn, đồng nhất, thiếu sự linh hoạt khó thay đổi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient temple was built from a monolithic stone. (Ngôi đền cổ được xây dựng từ một khối đá nguyên khối.)
    • The company's monolithic management structure stifles innovation. ( cấu quản lý đồ sộ cứng nhắc của công ty đang bóp nghẹt sự đổi mới.)
    • The software was originally a monolithic application, difficult to update. (Phần mềm ban đầu một ứng dụng nguyên khối, rất khó để cập nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "monolithic culture": nền văn hóa đồng nhất, không sự đa dạng.

    • The country was once seen as having a monolithic culture, but this view ignores its regional diversity. (Đất nước này từng được xem một nền văn hóa đồng nhất, nhưng quan điểm này đã bỏ qua sự đa dạng vùng miền của .)
  • "monolithic power": quyền lực tập trung, thống nhất không thể chia cắt.

    • The party maintained monolithic power for decades. (Đảng này duy trì quyền lực tập trung trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Monolith (danh từ): cột đá nguyên khối; biểu tượng của một tổ chức quyền lực, đồ sộ cứng nhắc.
    • The monolith stood alone in the desert. (Cột đá nguyên khối đứng đơn độc trên sa mạc.)
    • The corporation was seen as an unfeeling monolith. (Tập đoàn bị xem như một khối quyền lựccảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Massive (adj): đồ sộ, to lớn.
  • Uniform (adj): đồng nhất, thống nhất.
  • Unwieldy (adj): cồng kềnh, khó điều khiển (thường dùng cho tổ chức).
  • Inflexible (adj): cứng nhắc, không linh hoạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "monolithic" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "monolithic".)

monolithic

A single monolithic skyscraper dominates the city skyline.

tính từ
  1. làm bằng đá nguyên khối
  2. chắc như đá nguyên khối

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự