monolithique

Học thuật
Thân thiện
monolithique

Un monument monolithique se dresse au milieu de la place.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nguyên khối, một khối: Chỉ một vật thể được tạo thành từ một khối đá hoặc vật liệu duy nhất, không các mối nối.
    • Thống nhất, đồng nhất một cách cứng nhắc: (Nghĩa bóng) Chỉ một tổ chức, hệ thống hoặc cấu trúc tính đồng nhất cao, không sự khác biệt hoặc đa dạng bên trong, thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự cứng nhắc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette statue ancienne est monolithique. (Bức tượng cổ nàynguyên khối.)
    • Le régime politique était monolithique et ne tolérait aucune opposition. (Chế độ chính trị đó thống nhất một cách cứng nhắc không dung thứ bất kỳ sự phản đối nào.)
    • Un bloc de granit monolithique. (Một khối đá granit nguyên khối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Structure monolithique": Cấu trúc nguyên khối.

    • Le bâtiment a une structure monolithique en béton. (Tòa nhà có một cấu trúc tông nguyên khối.)
  • "Pensée monolithique": Tư tưởng độc nhất, cứng nhắc.

    • Il rejette toute pensée monolithique et préfère le débat. (Anh ấy bác bỏ mọi tư tưởng độc nhất cứng nhắc ưa chuộng tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Monolithe (danh từ giống đực): Tảng đá nguyên khối, công trình bằng một khối đá.
    • Les monolithes de Stonehenge sont célèbres. (Những tảng đá nguyên khối của Stonehenge rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • D'un seul bloc: Từ một khối.
  • Homogène: Đồng nhất (nhấn mạnh tính chất giống nhau, có thể không mang nghĩa tiêu cực như "monolithique").
  • Uniforme: Thống nhất, đồng đều.
Từ trái nghĩa
  • Composite: Hỗn hợp, ghép từ nhiều phần.
  • Hétérogène: Không đồng nhất, đa dạng.
  • Fragmenté: Bị phân mảnh, chia nhỏ.
monolithique

Un monument monolithique se dresse au milieu de la place.

tính từ
  1. nguyên khối, một khối
    • Monument monolithique
      công trình kỷ niệm nguyên khối
    • Parti monolithique
      (nghĩa bóng) đảng (thống nhất) một khối

Từ trái nghĩa