souple

Học thuật
Thân thiện
souple

La gymnaste montre un corps souple dans son mouvement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mềm: Chỉ tính chất không cứng, có thể uốn cong hoặc biến dạng một cách dễ dàng không bị gãy.
    • Mềm dẻo, linh hoạt: Chỉ khả năng thích ứng, điều chỉnh dễ dàng theo hoàn cảnh, không cứng nhắc.
    • Mềm mại, uyển chuyển: Chỉ vẻ đẹp nhẹ nhàng, thanh thoát trong cử chỉ, dáng đi hoặc phong cách.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un col souple est plus confortable. (Cổ áo mềm thì thoải mái hơn.)
    • Il faut une réglementation souple pour s'adapter aux changements. (Cần một quy định mềm dẻo để thích ứng với những thay đổi.)
    • La danseuse a des mouvements très souples. (Vũ công những động tác rất mềm mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir l'esprit souple": tư tưởng linh hoạt, cởi mở.

    • Pour innover, il faut avoir l'esprit souple. (Để đổi mới, cần phải tư tưởng linh hoạt.)
  • "Une solution souple": một giải pháp linh hoạt, không cứng nhắc.

    • Nous cherchons une solution souple pour convenir à tout le monde. (Chúng tôi đang tìm một giải pháp linh hoạt để phù hợp với mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Souplesse (danh từ giống cái): sự mềm dẻo, tính linh hoạt.

    • La souplesse d'un gymnaste. (Sự mềm dẻo của một vận động viên thể dục.)
  • Assouplir (ngoại động từ): làm cho mềm dẻo, nới lỏng.

    • Assouplir les muscles. (Làm mềm các .)
Từ đồng nghĩa
  • Flexible: có thể uốn cong, linh hoạt.
  • Élastique: đàn hồi, co giãn.
  • Adaptable: có thể thích ứng.
Từ trái nghĩa
  • Rigide: cứng nhắc, cứng rắn.
  • Raide: cứng đờ, không mềm dẻo.
  • Inflexible: không thể uốn cong, không linh hoạt.
Thành ngữ liên quan
  • "Souple comme un gant": (nghĩa đen) mềm như găng tay; (nghĩa bóng) rất dễ bảo, dễ uốn nắn.

    • Après la discussion, il est devenu souple comme un gant. (Sau cuộc thảo luận, anh ta trở nên rất dễ bảo.)
  • "Avoir l'échine souple": (nghĩa bóng) luồn cúi, dễ dàng thay đổi quan điểm để chiều theo người khác.

    • Pour survivre dans ce milieu, il faut parfois avoir l'échine souple. (Để tồn tại trong môi trường này, đôi khi phải biết luồn cúi.)
souple

La gymnaste montre un corps souple dans son mouvement.

tính từ
  1. mềm
    • Col souple
      cổ mềm
  2. mềm dẻo
    • La gymnastique rend souple
      thể dục làm ta mềm dẻo ra
  3. mềm mỏng
    • Caractère souple
      tính mềm mỏng
  4. mềm mại
    • Corps souple
      thân mềm mại
  5. uyển chuyển
    • Style souple
      lời văn uyển chuyển
    • avoir l'échine souple
      xem échine
    • souple comme un gant
      xem gant