monolithisme

Học thuật
Thân thiện
monolithisme

Le monolithisme de ce parti politique est souvent critiqué.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tính nguyên khối, tính một khối (nghĩa đen): Chỉ đặc tính của một vật thể được cấu tạo từ một khối liền duy nhất, không các phần rời rạc.
    • Tính nguyên khối, tính thống nhất cứng nhắc (nghĩa bóng): Chỉ đặc tính của một tổ chức, hệ thống, hoặc cấu trúc xã hội sự thống nhất tuyệt đối, không sự đa dạng hoặc khác biệt bên trong, thường mang hàm ý tiêu cực về sự cứng nhắc thiếu linh hoạt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le monolithisme de ce rocher est impressionnant. (Tính nguyên khối của tảng đá này thật ấn tượng.)
    • Le monolithisme du parti au pouvoir ne laisse aucune place à la dissidence. (Tính nguyên khối cứng nhắc của đảng cầm quyền không để lại chỗ nào cho sự bất đồng chính kiến.)
    • Critiquer le monolithisme d'une grande entreprise, c'est dénoncer son manque de diversité interne. (Chỉ trích tính nguyên khối của một tập đoàn lớnlên án sự thiếu đa dạng bên trong của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monolithisme idéologique": Tính nguyên khối về tư tưởng, chỉ một hệ thống tư tưởng thống nhất không cho phép các quan điểm khác biệt.

    • Le monolithisme idéologique de ce régime est étouffant. (Tính nguyên khối về tư tưởng của chế độ này thật ngột ngạt.)
  • "Monolithisme culturel": Tính nguyên khối về văn hóa, chỉ một nền văn hóa được trình bày hoặc áp đặt như một khối đồng nhất, không công nhận các tiểu văn hóa hoặc sự đa dạng.

    • L'historien a étudié le monolithisme culturel promu par l'empire. (Nhà sử học đã nghiên cứu tính nguyên khối về văn hóa được đế chế đó đề cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Monolithique (tính từ): tính nguyên khối, thuộc về một khối.

    • Une structure monolithique. (Một cấu trúc nguyên khối.)
    • Un bloc monolithique. (Một khối nguyên khối.)
  • Monolite (danh từ giống đực): khối đá nguyên, tượng đài nguyên khối.

    • Les monolithes de Stonehenge. (Những khối đá nguyên khối của Stonehenge.)
Từ đồng nghĩa
  • Uniformité (danh từ giống cái): tính đồng nhất, tính thống nhất (nhấn mạnh sự giống nhau, có thể trung lập hơn).
  • Homogénéité (danh từ giống cái): tính đồng nhất, tính thuần nhất (nhấn mạnh thành phần giống nhau).
  • Rigidité (danh từ giống cái): tính cứng nhắc (nhấn mạnh khía cạnh tiêu cực của sự không linh hoạt, thường đi kèm với "monolithisme" trong ngữ cảnh bóng).
Từ trái nghĩa
  • Diversité (danh từ giống cái): sự đa dạng.
  • Pluralisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa đa nguyên.
  • Hétérogénéité (danh từ giống cái): tính không đồng nhất, tính dị biệt.
Thành ngữ liên quan
  • Être d'un monolithisme absolu: tính nguyên khối tuyệt đối, cực kỳ cứng nhắc thống nhất.
    • Leur doctrine est d'un monolithisme absolu. (Học thuyết của họ tính nguyên khối tuyệt đối.)
monolithisme

Le monolithisme de ce parti politique est souvent critiqué.

danh từ giống đực
  1. tính nguyên khối, tính một khối (nghĩa đen) nghĩa bóng

Từ trái nghĩa