monologic

/,mɔnə'lɔdʤik/ Cách viết khác : (monological) /,mɔnə'lɔdʤik/
tính từ
  1. (sân khấu) (thuộc) kịch một vai; (thuộc) độc bạch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "monologic"

monologic
A single actor delivers a monologic speech on a bare stage.