monomane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bị thao cuồng đơn ý: Một người mắc chứng rối loạn tâm thần đặc trưng bởi sự ám ảnh mãnh liệt, cố định và duy nhất vào một ý tưởng, một chủ đề hoặc một cảm xúc nào đó.
- Tính từ:
- Bị thao cuồng đơn ý: Dùng để mô tả một người hoặc trạng thái tinh thần bị chi phối bởi một ý tưởng ám ảnh duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dans le roman, le personnage principal est un monomane obsédé par l'ordre et la propreté. (Trong cuốn tiểu thuyết, nhân vật chính là một người bị thao cuồng đơn ý bị ám ảnh bởi trật tự và sự sạch sẽ.)
- Tính từ:
- Il est devenu monomane après le choc, ne parlant plus que de cet événement. (Anh ấy trở nên bị thao cuồng đơn ý sau cú sốc, chỉ còn nói về sự kiện đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học tâm thần cổ điển hoặc văn học để mô tả một dạng rối loạn tâm thần cụ thể. Trong tâm thần học hiện đại, các thuật ngữ như "rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD)" hoặc "hoang tưởng cố định" thường được sử dụng chính xác hơn.
- Có thể dùng theo cách ẩn dụ trong văn nói không trang trọng để chỉ một người quá say mê một thứ gì đó đến mức phi lý.
- Mon frère est un monomane du jeu vidéo. (Anh trai tôi là một kẻ ám ảnh với trò chơi điện tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Monomanie (danh từ giống cái): Chứng thao cuồng đơn ý, bệnh ám ảnh một ý tưởng duy nhất.
- Sa monomanie pour la sécurité rend la vie difficile à ses proches. (Chứng thao cuồng đơn ý về an toàn của anh ta khiến cuộc sống của người thân trở nên khó khăn.)
- Obsédé(e) (tính từ/danh từ): Người/bị ám ảnh (từ thông dụng hơn, phạm vi rộng hơn).
- Fou/Folle (tính từ/danh từ): Điên, người điên (từ chung chung và có thể mang tính xúc phạm).
Từ đồng nghĩa
- Aliéné (danh từ): Người mất trí, người điên (từ cũ, mang tính chuyên môn hoặc pháp lý).
- Délirant(e) (tính từ): Hoang tưởng, mê sảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "monomane".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "monomane".
tính từ
- (y học) bị thao cuồng đơn ý
danh từ
- (y học) người bị thao cuồng đơn ý