monomanie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Thao cuồng đơn ý: Một trạng thái rối loạn tâm thần trong đó một người bị ám ảnh bởi một ý nghĩ, một chủ đề hoặc một cảm xúc duy nhất, đến mức chi phối toàn bộ suy nghĩ và hành vi của họ.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Điều ám ảnh: Một mối bận tâm hoặc niềm đam mê quá mức, mãnh liệt vào một ý tưởng hoặc một chủ đề cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sa monomanie pour la propreté le pousse à se laver les mains des dizaines de fois par jour. (Chứng thao cuồng đơn ý về sự sạch sẽ khiến anh ta phải rửa tay hàng chục lần mỗi ngày.)
- Au XIXe siècle, on parlait de la monomanie du jeu pour décrire une obsession pathologique. (Vào thế kỷ 19, người ta nói về chứng thao cuồng đơn ý cờ bạc để mô tả một nỗi ám ảnh bệnh lý.)
- Il a une véritable monomanie pour les timbres anciens. (Anh ấy có một điều ám ảnh thực sự với những con tem cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans la monomanie": Rơi vào trạng thái thao cuồng đơn ý.
- Après l'échec, il est tombé dans une monomanie de la revanche. (Sau thất bại, anh ta đã rơi vào một chứng thao cuồng đơn ý về việc trả thù.)
"Être en proie à une monomanie": Bị giày vò bởi một chứng thao cuồng đơn ý.
- Le personnage du roman est en proie à une monomanie de jalousie. (Nhân vật trong tiểu thuyết bị giày vò bởi chứng thao cuồng đơn ý ghen tuông.)
Biến thể và từ gần giống
Monomane (danh từ/ tính từ): Người mắc chứng thao cuồng đơn ý / có tính chất thao cuồng đơn ý.
- Un collectionneur monomane. (Một nhà sưu tập mắc chứng thao cuồng đơn ý.)
Obsession (danh từ giống cái): Nỗi ám ảnh. (Từ thông dụng hơn, phạm vi rộng hơn "monomanie").
- Idée fixe (cụm danh từ giống cái): Ý nghĩ cố định, ám ảnh. (Thường dùng trong ngôn ngữ thông tục).
Từ đồng nghĩa
- Fixation (danh từ giống cái): Sự ám ảnh, sự cố định vào một ý nghĩ.
- Délire partiel (danh từ giống đực): Chứng loạn thần từng phần. (Thuật ngữ y học cũ, gần nghĩa).
Thành ngữ liên quan
- Avoir une idée en tête (nghĩa đen: có một ý nghĩ trong đầu): Chỉ sự bận tâm dai dẳng về một điều gì đó, nhưng nhẹ hơn "monomanie".
- Ne vivre que pour/pour une chose (chỉ sống vì một điều): Diễn tả một đam mê chiếm trọn cuộc sống, có thể so sánh với nghĩa cũ của "monomanie".
danh từ giống cái
- (y học) thao cuồng đơn ý
- (từ cũ, nghĩa cũ) điều ám ảnh