monomaniac

/'mɔnou'meiniæk/
Học thuật
Thân thiện
monomaniac

A man becomes a monomaniac about collecting rare stamps.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mắc chứng độc tưởng: Một người bị ám ảnh quá mức, bất thường bởi một ý tưởng, một chủ đề hoặc một mối quan tâm duy nhất, đến mức loại trừ mọi thứ khác. Đây một thuật ngữ trong tâm lý học tâm thần học, mô tả một dạng rối loạn tâm thần .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The character in the novel was portrayed as a monomaniac, obsessed with finding the lost treasure. (Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết được miêu tả một kẻ độc tưởng, bị ám ảnh bởi việc tìm kho báu bị mất.)
    • Historians sometimes describe the ruler as a monomaniac fixated on building monumental structures. (Các nhà sử học đôi khi mô tả vị vua đó một người độc tưởng, bị ám ảnh bởi việc xây dựng các công trình hoành tráng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ lịch sử: "Monomaniac" một thuật ngữ chẩn đoán tâm thần học , ít được sử dụng trong y học hiện đại ngày nay nhưng vẫn xuất hiện trong văn học, lịch sử y học phân tích văn hóa để mô tả sự ám ảnh cực đoan.
    • The concept of the monomaniac was popular in 19th-century psychiatry. (Khái niệm về người độc tưởng đã phổ biến trong ngành tâm thần học thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Monomania (danh từ): Chứng độc tưởng; tình trạng bị ám ảnh bởi một ý tưởng duy nhất.
    • His monomania for cleanliness made it difficult for others to live with him. (Chứng độc tưởng về sự sạch sẽ của anh ta khiến người khác khó sống chung.)
  • Monomaniacal (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất của chứng độc tưởng.
    • He pursued his goal with monomaniacal intensity. (Anh ta theo đuổi mục tiêu của mình với cường độ của kẻ độc tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fanatic: Người cuồng tín (nhấn mạnh sự nhiệt thành quá mức, đôi khi trong tôn giáo hoặc chính trị).
  • Obsessive: Người bị ám ảnh (từ hiện đại phổ biến hơn, mô tả sự tập trung quá mức vào một điều đó).
Từ trái nghĩa
  • Balanced person: Người cân bằng.
  • Generalist: Người kiến thức/ quan tâm rộng.
monomaniac

A man becomes a monomaniac about collecting rare stamps.

danh từ
  1. người độc tưởng

Từ chứa "monomaniac"