monomaniacal
/'mɔnoumə'naiəkəl/
Học thuậtThân thiện
A scientist becomes monomaniacal about his research, working late into the night.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Độc tưởng, ám ảnh một ý tưởng duy nhất: "monomaniacal" mô tả trạng thái bị ám ảnh, tập trung quá mức vào một chủ đề, ý tưởng, hoặc mục tiêu duy nhất, đến mức bỏ qua mọi thứ khác. Đây thường là một đặc điểm tiêu cực, chỉ sự cố chấp hoặc mất cân bằng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His monomaniacal focus on work ruined his personal relationships. (Sự tập trung độc tưởng của anh ấy vào công việc đã phá hỏng các mối quan hệ cá nhân.)
- The artist was monomaniacal about perfection in every brushstroke. (Người họa sĩ bị ám ảnh một cách độc tưởng bởi sự hoàn hảo trong từng nét vẽ.)
- She pursued her goal with a monomaniacal intensity that frightened her colleagues. (Cô ấy theo đuổi mục tiêu với một cường độ độc tưởng khiến các đồng nghiệp phải sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "monomaniacal obsession": nỗi ám ảnh độc tưởng.
- His monomaniacal obsession with cleanliness made it difficult for others to live with him. (Nỗi ám ảnh độc tưởng về sự sạch sẽ của anh ta khiến người khác khó sống chung.)
- "monomaniacal pursuit": sự theo đuổi độc tưởng.
- The novel depicts the monomaniacal pursuit of revenge. (Cuốn tiểu thuyết mô tả sự theo đuổi trả thù một cách độc tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Monomania (danh từ): chứng độc tưởng, sự ám ảnh một ý tưởng duy nhất.
- His monomania for collecting stamps took over his life. (Chứng độc tưởng sưu tập tem của anh ta đã chi phối cuộc sống của anh ta.)
- Monomaniac (danh từ): người mắc chứng độc tưởng.
- In the story, Captain Ahab is portrayed as a monomaniac. (Trong câu chuyện, Thuyền trưởng Ahab được miêu tả như một kẻ độc tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Obsessive: ám ảnh, bị ám ảnh.
- Fixated: bị ám ảnh, bị cố định vào.
- Single-minded: nhất tâm, chỉ chú tâm vào một việc (có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn "monomaniacal").
Từ trái nghĩa
- Balanced: cân bằng.
- Distractible: dễ bị phân tâm.
- Broad-minded: có tầm nhìn rộng, phóng khoáng.
Thành ngữ liên quan
- To have a one-track mind: chỉ nghĩ về một thứ duy nhất (thành ngữ thông tục, có thể tương đương một phần).
- When it comes to football, he has a one-track mind. (Khi nói đến bóng đá, anh ta chỉ nghĩ đến mỗi thứ đó.)
A scientist becomes monomaniacal about his research, working late into the night.
tính từ
- độc tưởng