monoplan

Học thuật
Thân thiện
monoplan

Un monoplan blanc vole dans le ciel bleu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy bay một lớp cánh: Một loại máy bay chỉ có một cặp cánh chính duy nhất, thường được gắnphần thân trên hoặc thân dưới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le monoplan est une invention importante dans l'histoire de l'aviation. (Máy bay một lớp cánhmột phát minh quan trọng trong lịch sử hàng không.)
    • Ce vieux monoplan est exposé au musée. (Chiếc máy bay một lớp cánh kia được trưng bày trong viện bảo tàng.)
    • Les premiers monoplans étaient souvent en bois et en toile. (Những chiếc máy bay một lớp cánh đầu tiên thường được làm bằng gỗ vải bạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "monoplan à aile basse": máy bay một lớp cánh cánh thấp (cánh gắnphần dưới thân).

    • Ce chasseur est un monoplan à aile basse. (Chiếc máy bay tiêm kích nàyloại một lớp cánh cánh thấp.)
  • "monoplan à aile haute": máy bay một lớp cánh cánh cao (cánh gắnphần trên thân).

    • Beaucoup d'avions de transport léger sont des monoplans à aile haute. (Nhiều máy bay vận tải nhẹloại một lớp cánh cánh cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Biplan (danh từ giống đực): máy bay hai lớp cánh.

    • Le biplan était courant pendant la Première Guerre mondiale. (Máy bay hai lớp cánh phổ biến trong Thế chiến thứ nhất.)
  • Aile (danh từ giống cái): cánh (máy bay).

    • L'aile de l'avion a été endommagée. (Cánh máy bay đã bị hư hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Avion monoplan: máy bay một lớp cánh (cách nói đầy đủ hơn, ít phổ biến hơn từ "monoplan" đơn thuần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến danh từ "monoplan".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "monoplan".

monoplan

Un monoplan blanc vole dans le ciel bleu.

danh từ giống đực
  1. máy bay một lớp cánh

Từ có nhắc đến "monoplan"