monopolisation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự độc quyền hóa: "Monopolisation" chỉ hành động chiếm lĩnh hoàn toàn một thị trường, một mặt hàng hoặc một lĩnh vực nào đó, loại trừ tất cả các đối thủ cạnh tranh khác. Nó mang nghĩa sự thống trị tuyệt đối trong một phạm vi nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Sự độc quyền hóa ngành dầu mỏ bởi một công ty duy nhất đã dẫn đến giá cao hơn cho người tiêu dùng.)
- (Các nhà phê bình cho rằng sự độc quyền hóa các nền tảng mạng xã hội gây hại cho quyền tự do ngôn luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Monopolisation of resources": sự độc quyền hóa nguồn lực, thường dùng trong bối cảnh kinh tế hoặc chính trị.
- The monopolisation of water resources by a few corporations sparked protests. (Sự độc quyền hóa nguồn nước bởi một vài tập đoàn đã gây ra các cuộc biểu tình.)
"Monopolisation of power": sự tập trung quyền lực vào một nhóm hoặc cá nhân duy nhất.
- The monopolisation of power in the hands of the ruling party undermines democracy. (Sự tập trung quyền lực vào tay đảng cầm quyền làm suy yếu nền dân chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Monopolise (động từ): độc quyền hóa.
- A single company tried to monopolise the entire market. (Một công ty duy nhất đã cố gắng độc quyền hóa toàn bộ thị trường.)
Monopolistic (tính từ): mang tính độc quyền.
- Monopolistic practices are illegal in many countries. (Các hành vi mang tính độc quyền là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Domination: sự thống trị, chi phối.
- Exclusive control: sự kiểm soát độc quyền.
- Cornering the market: chiếm lĩnh thị trường (thường dùng trong kinh doanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Monopolise over: độc quyền hóa đối với (một lĩnh vực nào đó).
- The tech giant monopolises over the search engine market. (Gã khổng lồ công nghệ độc quyền hóa thị trường công cụ tìm kiếm.)
Thành ngữ liên quan
- To have a monopoly on: có độc quyền về (một thứ gì đó).
- No single company should have a monopoly on innovation. (Không một công ty nào nên có độc quyền về đổi mới sáng tạo.)