monopolisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kinh tế tài chính) Sự độc quyền hóa: Hành động hoặc quá trình một công ty hoặc một nhóm chiếm lấy toàn bộ hoặc gần như toàn bộ việc cung cấp một loại hàng hóa hoặc dịch vụ trên thị trường, loại bỏ sự cạnh tranh.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Sự giữ độc quyền: Hành động chiếm giữ một cách độc quyền một thứ gì đó (thời gian, sự chú ý, một đối tượng) không cho người khác tiếp cận.
Ví dụ sử dụng
(Kinh tế) Sự độc quyền hóa:
- La monopolisation du marché par cette entreprise inquiète les autorités. (Việc độc quyền hóa thị trường bởi công ty này khiến các nhà chức trách lo ngại.)
- Cette loi vise à empêcher la monopolisation des ressources naturelles. (Luật này nhằm ngăn chặn việc độc quyền hóa tài nguyên thiên nhiên.)
(Nghĩa bóng) Sự giữ độc quyền:
- Arrête la monopolisation de la télécommande ! (Đừng có giữ độc quyền cái điều khiển tivi nữa!)
- Sa monopolisation de la conversation agace tout le monde. (Việc cô ấy giữ độc quyền cuộc trò chuyện làm mọi người khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Monopolisation abusive": Sự độc quyền hóa lạm dụng, thường bị pháp luật cấm.
- Le tribunal a sanctionné la monopolisation abusive du secteur. (Tòa án đã trừng phạt hành vi độc quyền hóa lạm dụng trong lĩnh vực này.)
Biến thể và từ gần giống
Monopole (danh từ giống đực): Tình trạng độc quyền, độc quyền.
- Cette société a un monopole sur la distribution de l'eau. (Công ty này có độc quyền về phân phối nước.)
Monopoliser (động từ): Độc quyền hóa, chiếm độc quyền.
- Il essaie toujours de monopoliser l'attention. (Anh ta luôn cố gắng chiếm độc quyền sự chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- (Kinh tế) Accaparement: Sự chiếm đoạt, tóm thâu (thường với số lượng lớn).
- (Nghĩa bóng) Confiscation: Sự tịch thu, chiếm giữ (mang tính chất không chia sẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "monopolisation" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "monopolisation".
danh từ giống cái
- (kinh tế tài chính) sự độc quyền hóa
- (nghĩa bóng, thân mật) sự giữ độc quyền