monopoliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Kinh tế) Độc quyền hóa: Hành động chiếm giữ toàn bộ quyền sản xuất, phân phối hoặc buôn bán một loại hàng hóa hay dịch vụ, không cho phép đối thủ cạnh tranh.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Giữ độc quyền, chiếm lấy cho riêng mình: Hành động chiếm giữ hoàn toàn một thứ gì đó (thời gian, sự chú ý, một vật dụng) mà không chia sẻ với người khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Cette grande entreprise a réussi à monopoliser le marché des télécommunications. (Tập đoàn lớn này đã thành công trong việc độc quyền hóa thị trường viễn thông.)
- Arrête de monopoliser la télécommande ! (Đừng có giữ độc quyền cái điều khiển tivi nữa!)
- Pendant la réunion, il a monopolisé la parole pendant une heure. (Trong cuộc họp, anh ta đã độc chiếm phần phát biểu suốt một tiếng đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Monopoliser l'attention": Thu hút, chiếm trọn sự chú ý.
- Le bébé monopolise toute l'attention de ses parents. (Đứa bé chiếm trọn sự chú ý của bố mẹ nó.)
- "Se faire monopoliser": Bị ai đó chiếm hết thời gian hoặc sự chú ý.
- Désolé, je suis en retard, un client m'a monopolisé au téléphone. (Xin lỗi, tôi đến muộn, một khách hàng đã giữ tôi nói chuyện riêng suốt trên điện thoại.)
Biến thể và từ liên quan
- Monopole (danh từ giống đực): Sự độc quyền, tình trạng độc quyền.
- avoir le monopole de: có độc quyền về...
- Monopolistique (tính từ): (Thuộc về) độc quyền.
- une position monopolistique: vị thế độc quyền.
Từ đồng nghĩa
- Accaparer: Chiếm đoạt, vơ vét (thường mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
- Détenir l'exclusivité de: Nắm giữ tính độc quyền của.
- (Nghĩa bóng) Confisquer: Tịch thu, chiếm lấy (một cách hình tượng).
Thành ngữ liên quan
- Avoir le monopole de...: Có độc quyền về... (thường dùng với nghĩa bóng).
- Il pense avoir le monopole de la vérité. (Hắn ta nghĩ mình có độc quyền về chân lý.)
ngoại động từ
- (kinh tế tài chính) độc quyền hóa
- (nghĩa bóng, thân mật) giữ độc quyền
- Monopoliser la poésiegiữ độc quyền về thơ