monopoly

/mə'nɔpəli/
danh từ
  1. độc quyền; vật độc chiếm
    • to make monopoly of...
      giữ độc quyền về...
    • monopoly capitalist
      nhà tư bản độc quyền
  2. tư bản độc quyền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "monopoly"

Từ có nhắc đến "monopoly"

monopoly
A family plays a game of Monopoly on the living room floor.