monopoly

/mə'nɔpəli/
Học thuật
Thân thiện
monopoly

A family plays a game of Monopoly on the living room floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Độc quyền: Tình trạng một cá nhân, công ty hoặc nhóm nắm giữ toàn bộ quyền kiểm soát việc cung cấp một loại hàng hóa hoặc dịch vụ nào đó, không đối thủ cạnh tranh.
    • Vật độc chiếm, quyền độc chiếm: Thứ chỉ một người hoặc một nhóm duy nhất được sở hữu hoặc sử dụng.
    • Trò chơi cờ tỷ phú (Monopoly): Tên một trò chơi trên bàn cờ nổi tiếng, trong đó người chơi cố gắng mua phát triển bất động sản để khiến đối thủ phá sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa độc quyền):

    • The government ended the company's monopoly on telecommunications. (Chính phủ đã chấm dứt độc quyền viễn thông của công ty đó.)
    • Having a monopoly allows a firm to set prices without fear of competition. ( được vị thế độc quyền cho phép một công ty định giákhông sợ cạnh tranh.)
  • Danh từ (nghĩa trò chơi):

    • We played Monopoly all night and I won by owning all the railroads. (Chúng tôi chơi cờ tỷ phú cả đêm tôi thắng nhờ sở hữu tất cả các đường sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a monopoly on something": nắm giữ độc quyền về một thứ đó, thường dùng theo nghĩa bóng.

    • No single party has a monopoly on the truth. (Không một đảng phái nào nắm độc quyền về chân lý cả.)
  • "to make a monopoly of something": giành lấy hoặc tạo ra sự độc quyền về cái .

    • The corporation sought to make a monopoly of the emerging technology. (Tập đoàn tìm cách tạo ra sự độc quyền về công nghệ mới nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Monopolize (động từ): độc chiếm, giành độc quyền.

    • He tends to monopolize the conversation. (Anh ta xu hướng độc chiếm cuộc trò chuyện.)
  • Monopolistic (tính từ): mang tính độc quyền.

    • The government regulates monopolistic practices. (Chính phủ kiểm soát các hành vi mang tính độc quyền.)
  • Monopolist (danh từ): nhà độc quyền, người nắm giữ độc quyền.

    • The monopolist faced new regulations. (Nhà độc quyền phải đối mặt với các quy định mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Exclusive control: sự kiểm soát độc quyền.
  • Domination: sự thống trị, chi phối.
  • Corner (the market): thao túng (thị trường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "monopoly")

Thành ngữ liên quan
  • "Monopoly money": Tiền trong trò chơi Monopoly; thường dùng để chỉ tiền không giá trị thực, tiền giả vờ.
    • The proposed budget is like Monopoly money—completely unrealistic. (Ngân sách được đề xuất giống như tiền trong trò cờ tỷ phúhoàn toàn không thực tế.)
monopoly

A family plays a game of Monopoly on the living room floor.

danh từ
  1. độc quyền; vật độc chiếm
    • to make monopoly of...
      giữ độc quyền về...
    • monopoly capitalist
      nhà tư bản độc quyền
  2. tư bản độc quyền

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "monopoly"

Từ có nhắc đến "monopoly"