monorail
/'mɔnoureil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đường một ray: Hệ thống đường sắt trong đó tàu hoặc toa xe chạy trên một đường ray duy nhất, thường được đặt trên cao.
- Toa chạy một ray, cần trục một ray: Phương tiện hoặc thiết bị di chuyển trên hệ thống đường ray đơn này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le monorail est un moyen de transport moderne. (Đường một ray là một phương tiện giao thông hiện đại.)
- La ville a construit un nouveau monorail pour relier l'aéroport au centre-ville. (Thành phố đã xây dựng một đường một ray mới để kết nối sân bay với trung tâm thành phố.)
- Nous avons pris le monorail pour visiter le parc d'attractions. (Chúng tôi đã đi toa một ray để tham quan công viên giải trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Système de monorail": hệ thống đường một ray.
- Le système de monorail de cette ville est très efficace. (Hệ thống đường một ray của thành phố này rất hiệu quả.)
"Ligne de monorail": tuyến đường một ray.
- La nouvelle ligne de monorail réduira considérablement le temps de trajet. (Tuyến đường một ray mới sẽ giảm đáng kể thời gian di chuyển.)
Biến thể và từ gần giống
Monorail (tính từ): (dùng) một ray.
- Un palan monorail. (Một palăng một ray.)
Chemin de fer (n.m): đường sắt (hệ thống thông thường có hai ray).
- Métro aérien (n.m): tàu điện ngầm chạy trên cao (có thể là hệ thống khác).
Từ đồng nghĩa
- Train sur rail unique: tàu chạy trên ray duy nhất.
- Transport guidé sur rail unique: phương tiện vận tải được dẫn hướng trên một ray duy nhất.
tính từ
- (dùng) một ray
- Palan monorailpalăng một ray
danh từ giống đực
- đường một ray
- toa chạy một ray, cần trục một ray