monorail

/'mɔnoureil/
tính từ
  1. (dùng) một ray
    • Palan monorail
      palăng một ray
danh từ giống đực
  1. đường một ray
  2. toa chạy một ray, cần trục một ray

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "monorail"

monorail
Le monorail traverse la ville moderne.