monosaccharide

monosaccharide

A scientist holds up a molecular model of a monosaccharide.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Monosaccharide một loại đường đơn giản nhất, không thể thủy phân thành các loại đường nhỏ hơn. Đây nhóm carbohydrate cơ bản nhất, bao gồm các phân tử đường như glucose, fructose.
dụ sử dụng
  • (Glucose một monosaccharide phổ biến trong trái cây.)
  • (Fructose, một monosaccharide khác, ngọt hơn glucose.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Simple monosaccharide": monosaccharide đơn giản, thường chỉ các loại đường cấu trúc mạch thẳng hoặc mạch vòng.

    • Ribose is a simple monosaccharide that forms part of RNA. (Ribose một monosaccharide đơn giản tạo thành một phần của RNA.)
  • "Monosaccharide unit": đơn vị monosaccharide, dùng để chỉ một phần tử đường đơn trong các phân tử carbohydrate phức tạp hơn.

    • Starch consists of many monosaccharide units linked together. (Tinh bột bao gồm nhiều đơn vị monosaccharide liên kết với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Monosaccharide (n): không biến thể trực tiếp, nhưng có thể gặp dạng số nhiều monosaccharides.
    • Different monosaccharides have different chemical properties. (Các monosaccharide khác nhau tính chất hóa học khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Đường đơn: cách gọi thông thường trong tiếng Việt (simple sugar).
  • Carbohydrate đơn giản: thuật ngữ mô tả nhóm carbohydrate cơ bản (simple carbohydrate).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "monosaccharide", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "monosaccharide".