monosaccharide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Monosacarit: Một loại đường đơn, là đơn vị cơ bản nhất của carbohydrate, không thể bị thủy phân thành các phân tử đường nhỏ hơn. Các monosaccharide thường có vị ngọt, tan trong nước và là nguồn năng lượng trực tiếp cho tế bào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le glucose et le fructose sont des monosaccharides. (Glucose và fructose là các monosaccharide.)
- Les monosaccharides sont les briques de construction des glucides plus complexes. (Các monosaccharide là những viên gạch xây dựng nên các carbohydrate phức tạp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa sinh, thuật ngữ này được dùng để phân biệt với disaccharide (đường đôi) và polysaccharide (đường đa).
- La cellulose est un polysaccharide composé de milliers d'unités de monosaccharide. (Cellulose là một polysaccharide được cấu tạo từ hàng nghìn đơn vị monosaccharide.)
Biến thể và từ gần giống
- Ose (hậu tố): Hậu tố thường dùng để chỉ các đường, bao gồm cả monosaccharide (ví dụ: glucose, fructose).
- Sucre simple (cụm danh từ): Đường đơn, một cách gọi khác của monosaccharide trong ngôn ngữ thông thường hơn.
Từ đồng nghĩa
- Sucre simple: Đường đơn.
- Ose simple: Đường đơn (dùng trong ngữ cảnh chuyên môn).
Thông tin bổ sung
- Monosaccharide là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học và sinh học. Cấu trúc cơ bản của nó thường có công thức hóa học dạng (CH₂O)n, trong đó n từ 3 đến 7. Các ví dụ phổ biến bao gồm glucose (đường nho), fructose (đường trái cây) và galactose.
danh từ giống đực
- (hóa học) monosacarit