monosaccharide

Học thuật
Thân thiện
monosaccharide

Un monosaccharide est une molécule de sucre simple comme le glucose.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Monosacarit: Một loại đường đơn, là đơn vị cơ bản nhất của carbohydrate, không thể bị thủy phân thành các phân tử đường nhỏ hơn. Các monosaccharide thường có vị ngọt, tan trong nước nguồn năng lượng trực tiếp cho tế bào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le glucose et le fructose sont des monosaccharides. (Glucose fructosecác monosaccharide.)
    • Les monosaccharides sont les briques de construction des glucides plus complexes. (Các monosaccharidenhững viên gạch xây dựng nên các carbohydrate phức tạp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa sinh, thuật ngữ này được dùng để phân biệt với disaccharide (đường đôi) polysaccharide (đường đa).
    • La cellulose est un polysaccharide composé de milliers d'unités de monosaccharide. (Cellulosemột polysaccharide được cấu tạo từ hàng nghìn đơn vị monosaccharide.)
Biến thể từ gần giống
  • Ose (hậu tố): Hậu tố thường dùng để chỉ các đường, bao gồm cả monosaccharide (ví dụ: glucose, fructose).
  • Sucre simple (cụm danh từ): Đường đơn, một cách gọi khác của monosaccharide trong ngôn ngữ thông thường hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Sucre simple: Đường đơn.
  • Ose simple: Đường đơn (dùng trong ngữ cảnh chuyên môn).
Thông tin bổ sung
  • Monosaccharidemột thuật ngữ chuyên ngành hóa học sinh học. Cấu trúc cơ bản của thườngcông thức hóa học dạng (CH₂O)n, trong đó n từ 3 đến 7. Các ví dụ phổ biến bao gồm glucose (đường nho), fructose (đường trái cây) galactose.
monosaccharide

Un monosaccharide est une molécule de sucre simple comme le glucose.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) monosacarit