monosemous

Học thuật
Thân thiện
monosemous

A linguist points to the word "monosemous" on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ một nghĩa: Dùng để mô tả một từ, cụm từ hoặc ký hiệu chỉ một ý nghĩa duy nhất, rõ ràng không gây nhầm lẫn. Từ này trái nghĩa với "đa nghĩa" (polysemous).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientific term "oxygen" is largely monosemous. (Thuật ngữ khoa học "oxygen" về cơ bản chỉ một nghĩa.)
    • In this technical manual, we strive to use monosemous language to avoid confusion. (Trong sổ tay kỹ thuật này, chúng tôi cố gắng sử dụng ngôn ngữ chỉ một nghĩa để tránh nhầm lẫn.)
    • "Monosemous" words are less common in everyday poetry. (Những từ "chỉ một nghĩa" ít phổ biến hơn trong thơ ca hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ này thường được dùng trong phân tích ngữ nghĩa để phân loại từ vựng.

    • Linguists categorize "monosemous" and "polysemous" words differently. (Các nhà ngôn ngữ học phân loại các từ "chỉ một nghĩa" "đa nghĩa" một cách khác nhau.)
  • Trong thuật ngữ chuyên ngành: Các ngành khoa học, luật pháp kỹ thuật thường ưu tiên sử dụng từ ngữ monosemous.

    • Legal contracts require monosemous terms to ensure precise interpretation. (Hợp đồng pháp yêu cầu các thuật ngữ chỉ một nghĩa để đảm bảo diễn giải chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Monosemy (Danh từ): Hiện tượng một từ chỉ một nghĩa; tính đơn nghĩa.
    • The monosemy of this symbol makes it ideal for international signage. (Tính đơn nghĩa của biểu tượng này khiến lý tưởng cho biển báo quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Unambiguous: rõ ràng, không mơ hồ.
  • Univocal: một nghĩa duy nhất, rõ ràng.
Từ trái nghĩa
  • Polysemous (adj): đa nghĩa, nhiều nghĩa liên quan.
  • Ambiguous (adj): mơ hồ, có thể hiểu theo nhiều cách.
monosemous

A linguist points to the word "monosemous" on a whiteboard.

Adjective
  1. chỉ một nghĩa

Từ tương tự