unambiguous

/'ʌnæm'bigjuəs/
tính từ
  1. không mơ hồ, rõ ràng; không nhập nhằng nước đôi
    • unambiguous answer
      câu trả lời rõ ràng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "unambiguous"

unambiguous
The sign gave an unambiguous direction to the exit.