unambiguous

/'ʌnæm'bigjuəs/
Học thuật
Thân thiện
unambiguous

The sign gave an unambiguous direction to the exit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rõ ràng, không mơ hồ: Chỉ điều đó chỉ một nghĩa hoặc một cách giải thích duy nhất, không gây ra sự hiểu lầm hoặc nghi ngờ.
    • Dứt khoát, không nhập nhằng: Chỉ một tuyên bố, bằng chứng, hoặc vị trí được thể hiện một cách chắc chắn minh bạch, không sự mập mờ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The instructions were unambiguous and easy to follow. (Các hướng dẫn rất rõ ràng dễ làm theo.)
    • We need an unambiguous answer to proceed. (Chúng tôi cần một câu trả lời dứt khoát để tiến hành.)
    • The data provides unambiguous evidence of climate change. (Dữ liệu cung cấp bằng chứng rõ ràng về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp hoặc kỹ thuật: "unambiguous" thường được dùng để nhấn mạnh tính chính xác không thể hiểu sai của các điều khoản, định nghĩa hoặc kết quả.

    • The contract must contain unambiguous terms to avoid future disputes. (Hợp đồng phải chứa các điều khoản rõ ràng để tránh tranh chấp sau này.)
  • Trong giao tiếp học thuật: Dùng để mô tả một lập luận hoặc kết luận không sự mơ hồ.

    • Her thesis presents an unambiguous critique of the theory. (Luận văn của ấy đưa ra một sự phê bình rõ ràng đối với lý thuyết đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Unambiguously (trạng từ): một cách rõ ràng, dứt khoát.

    • The law states this unambiguously. (Luật pháp quy định điều này một cách rõ ràng.)
  • Unambiguity (danh từ): tính rõ ràng, không mơ hồ. (Lưu ý: Từ này ít phổ biến hơn, "lack of ambiguity" thường được dùng thay thế).

Từ đồng nghĩa
  • Clear: rõ ràng, dễ hiểu.
  • Unequivocal: rõ ràng, không thể hiểu hai nghĩa.
  • Explicit: rõ ràng, minh bạch, được nói ra thẳng thừng.
  • Definite: xác định, rõ ràng, chắc chắn.
Từ trái nghĩa
  • Ambiguous: mơ hồ, đa nghĩa, nhập nhằng.
  • Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
  • Equivocal: nước đôi, mập mờ.
Cụm từ liên quan
  • Crystal clear: rất rõ ràng, trong suốt như pha lê (nhấn mạnh hơn "unambiguous").

    • Her explanation was crystal clear. (Lời giải thích của ấy cực kỳ rõ ràng.)
  • Black and white: rõ ràng phân minh, không vùng xám.

    • The rules are black and white; there is no room for interpretation. (Các quy tắc rất rõ ràng; không chỗ cho sự diễn giải.)
unambiguous

The sign gave an unambiguous direction to the exit.

tính từ
  1. không mơ hồ, rõ ràng; không nhập nhằng nước đôi
    • unambiguous answer
      câu trả lời rõ ràng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "unambiguous"