monosomy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bất thường nhiễm sắc thể: "monosomy" (thể đơn nhiễm) là một dạng bất thường về số lượng nhiễm sắc thể, trong đó một tế bào hoặc sinh vật thiếu một nhiễm sắc thể so với bộ lưỡng bội bình thường. Cụ thể, thay vì có hai bản sao của một nhiễm sắc thể (lưỡng bội), chỉ có một bản sao duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Thể đơn nhiễm thường do lỗi trong quá trình phân chia tế bào.)
- (Hội chứng Turner là một ví dụ phổ biến về thể đơn nhiễm ở người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"complete monosomy": thể đơn nhiễm hoàn toàn, khi toàn bộ cơ thể thiếu một nhiễm sắc thể.
- Complete monosomy is usually lethal except for specific sex chromosomes. (Thể đơn nhiễm hoàn toàn thường gây chết ngoại trừ các nhiễm sắc thể giới tính cụ thể.)
"partial monosomy": thể đơn nhiễm một phần, khi chỉ một đoạn của nhiễm sắc thể bị mất.
- Partial monosomy can result from deletions or unbalanced translocations. (Thể đơn nhiễm một phần có thể do mất đoạn hoặc chuyển đoạn không cân bằng.)
Biến thể và từ gần giống
Monosomic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến thể đơn nhiễm.
- Monosomic cells have only one copy of a particular chromosome. (Tế bào đơn nhiễm chỉ có một bản sao của một nhiễm sắc thể cụ thể.)
Monosomy (n): là danh từ gốc, không có biến thể chính tả khác.
Từ đồng nghĩa
- Thể đơn nhiễm: thuật ngữ tương đương trong tiếng Việt, dùng để chỉ tình trạng thiếu một nhiễm sắc thể.
- Bất thường số lượng nhiễm sắc thể đơn: mô tả rộng hơn về loại bất thường này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "monosomy" vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "monosomy" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)