monism

Định nghĩa

Danh từ: - Thuyết nhất nguyên: Học thuyết triết học cho rằng thực tại chỉ bao gồm một thực thể hoặc nguyên tố cơ bản duy nhất ( dụ: vật chất, tinh thần, hoặc một nguyên nào đó). Đây khái niệm đối lập với thuyết nhị nguyên (dualism) thuyết đa nguyên (pluralism).

dụ sử dụng
  • (Thuyết nhất nguyên một khái niệm trung tâm trong nhiều triết học phương Đông, như Advaita Vedanta.)
  • (Triết học của Spinoza một dạng thuyết nhất nguyên, ông tin rằng Chúa tự nhiên cùng một thực thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Neutral monism": Thuyết nhất nguyên trung tính, cho rằng thực tại cơ bản không phải vật chất hay tinh thần, một chất trung tính.

    • William James proposed neutral monism as a way to resolve the mind-body problem. (William James đề xuất thuyết nhất nguyên trung tính như một cách giải quyết vấn đề tâm-thân.)
  • "Material monism": Thuyết nhất nguyên duy vật, cho rằng mọi thứ đều vật chất.

    • Material monism is a key tenet of many scientific worldviews. (Thuyết nhất nguyên duy vật một nguyên tắc chính của nhiều thế giới quan khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Monist (danh từ/ tính từ): người theo thuyết nhất nguyên; thuộc về thuyết nhất nguyên.

    • A monist believes that mind and body are not separate entities. (Một người theo thuyết nhất nguyên tin rằng tâm trí cơ thể không phải những thực thể riêng biệt.)
  • Monistic (tính từ): tính chất của thuyết nhất nguyên.

    • The monistic view of reality simplifies the complexity of existence. (Quan điểm nhất nguyên về thực tại đơn giản hóa sự phức tạp của tồn tại.)
Từ đồng nghĩa
  • Unitarianism (trong triết học): chủ nghĩa duy nhất, nhưng thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc chính trị hơn triết học thuần túy.
  • Holism (toàn thể luận): nhấn mạnh tính toàn vẹn, nhưng không nhất thiết khẳng định chỉ một thực thể cơ bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "monism".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "monism" do tính học thuật của từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "monism"

monism
Monism is the philosophical view that all of reality is one unified substance.