monosyllabe

Học thuật
Thân thiện
monosyllabe

Il répondit par un monosyllabe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Ngôn ngữ học) Từ đơn tiết: Một từ chỉ có một âm tiết.
    • (Thân mật) Lời nhát gừng: Một câu trả lời rất ngắn gọn, cụt lủn, thường thể hiện sự miễn cưỡng hoặc không muốn trò chuyện.
  2. Tính từ:

    • (Ngôn ngữ học) Đơn tiết: Có một âm tiết. Dùng để mô tả đặc điểm của một từ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les mots "chat", "feu" et "travail" sont des monosyllabes. (Các từ "mèo", "lửa" "công việc" là những từ đơn tiết.)
    • Il ne répondait que par des monosyllabes : "oui", "non", "peut-être". (Anh ta chỉ trả lời bằng những lời nhát gừng: "", "không", "có thể".)
  • Tính từ:

    • "Bois" est un mot monosyllabe. ("Gỗ" là một từ đơn tiết.)
    • Une réponse monosyllabe peut sembler impolie. (Một câu trả lời cụt lủn có thể có vẻ bất lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'un caractère monosyllabe": tính cách ít nói, trầm lặng, chỉ nói những câu rất ngắn.
    • Mon voisin est d'un caractère monosyllabe, il est très discret. (Hàng xóm của tôi tính cách ít nói, ông ấy rất kín đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Monosyllabique (tính từ): (Ngôn ngữ học) Thuộc về từ đơn tiết; tính chất đơn tiết. (Từ này đồng nghĩa với tính từ "monosyllabe" trong ngữ cảnh ngôn ngữ học).
    • Une langue monosyllabique comme le vietnamien. (Một ngôn ngữ đơn tiết như tiếng Việt.)
  • Polysyllabe (danh từ & tính từ): Từ nhiều âm tiết; nhiều âm tiết. (Từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • (Khi là danh từ, nghĩa "lời nhát gừng"): Réponse laconique (câu trả lời ngắn gọn, súc tích), mot bref (lời nói ngắn).
  • (Khi là tính từ): Monosyllabique (đơn tiết).
Thành ngữ liên quan
  • Ne parler que par monosyllabes: Chỉ nói những câu rất ngắn, gần như im lặng.
    • Depuis leur dispute, ils ne se parlent que par monosyllabes. (Kể từ sau cuộc cãi vã, họ chỉ nói chuyện với nhau bằng những tiếng cụt lủn.)
monosyllabe

Il répondit par un monosyllabe.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) đơn tiết
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) từ đơn tiết
  2. (thân mật) lời nhát gừng
    • Ne répondre que par monosyllabes
      chỉ trả lời nhát gừng

Từ trái nghĩa