monosyllabic

/'mɔnəsi'læbik/
tính từ
  1. một âm tiết, đơn âm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "monosyllabic"

monosyllabic
The toddler's monosyllabic reply was a simple "yes."