monosyllabic

/'mɔnəsi'læbik/
Học thuật
Thân thiện
monosyllabic

The toddler's monosyllabic reply was a simple "yes."

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Một âm tiết, đơn âm: Dùng để mô tả một từ chỉ bao gồm một âm tiết duy nhất.
    • Cộc lốc, ngắn gọn (về cách nói): (Nghĩa mở rộng) Dùng để mô tả lời nói hoặc câu trả lời rất ngắn, thường chỉ gồm những từ một âm tiết, tạo cảm giác thiếu thiện chí hoặc không muốn trò chuyện.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa gốc):

    • "Cat," "dog," and "run" are monosyllabic words. ("Mèo", "chó" "chạy" những từ một âm tiết.)
    • The poet used many monosyllabic words to create a strong rhythm. (Nhà thơ đã sử dụng nhiều từ đơn âm để tạo nhịp điệu mạnh mẽ.)
  • Tính từ (nghĩa mở rộng):

    • He gave a monosyllabic reply: "Yes." (Anh ấy đưa ra một câu trả lời cộc lốc: "Ừ".)
    • The teenager was being monosyllabic during the entire interview. (Cậu thiếu niên tỏ ra cộc lốc, trả lời ngắn gọn trong suốt cuộc phỏng vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monosyllabic language": Ngôn ngữ đơn âm tiết, chỉ các ngôn ngữ phần lớn từ vựng cơ bản từ một âm tiết, như tiếng Việt, tiếng Trung Quốc.
    • Vietnamese is considered a monosyllabic language. (Tiếng Việt được coi một ngôn ngữ đơn âm tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Monosyllable (danh từ): Một từ một âm tiết.
    • "No" is a common monosyllable. ("Không" một từ một âm tiết phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Terse: Súc tích, ngắn gọn (thường mang sắc thái hơi thô lỗ hoặc thiếu chi tiết).
  • Laconic: Ngắn gọn, ít lời.
  • Curt: Cộc lốc, quỷu quọa (mang sắc thái bất lịch sự).
Từ trái nghĩa
  • Polysyllabic: Nhiều âm tiết.
    • "Communication" is a polysyllabic word. ("Giao tiếp" một từ nhiều âm tiết.)
  • Loquacious: Nói nhiều, ba hoa.
  • Voluble: Lưu loát, nói nhiều nhanh.
monosyllabic

The toddler's monosyllabic reply was a simple "yes."

tính từ
  1. một âm tiết, đơn âm

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "monosyllabic"