monosyllabique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc ngôn ngữ học) Đơn tiết: Dùng để mô tả một từ chỉ có một âm tiết.
- Có tính chất đơn tiết: Dùng để mô tả một ngôn ngữ, một câu thơ hoặc một phong cách nói chủ yếu sử dụng các từ đơn tiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le mot "chat" est monosyllabique. (Từ "chat" là từ đơn tiết.)
- Le vietnamien est une langue considérée comme monosyllabique. (Tiếng Việt được coi là một ngôn ngữ đơn tiết.)
- Il a répondu par un "oui" monosyllabique. (Anh ấy đã trả lời bằng một tiếng "oui" đơn tiết / ngắn gọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Réponse monosyllabique": Câu trả lời ngắn gọn, cụt ngủn, thường chỉ gồm một từ.
- Face aux questions, il se contentait de réponses monosyllabiques. (Trước những câu hỏi, anh ta chỉ trả lời một cách ngắn gọn, cụt ngủn.)
"Style monosyllabique": Phong cách nói hoặc viết sử dụng nhiều từ ngắn, tạo cảm giác súc tích, đôi khi khô khan.
- L'auteur utilise un style monosyllabique pour créer une atmosphère tendue. (Tác giả sử dụng một phong cách đơn tiết để tạo ra một bầu không khí căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
Monosyllabe (danh từ giống đực): Từ đơn tiết.
- "Travail" n'est pas un monosyllabe. ("Travail" không phải là một từ đơn tiết.)
Polysyllabique (tính từ): Đa tiết, nhiều âm tiết (từ trái nghĩa).
- Le mot "magnifique" est polysyllabique. (Từ "magnifique" là từ đa tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Bref/Brève: Ngắn gọn (khi nói về câu trả lời hoặc phong cách).
- Laconique: Súc tích, ít lời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "monosyllabique")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "monosyllabique")
tính từ
- (ngôn ngữ học) đơn tiết
- Mot monosyllabiquetừ đơn tiết
- Langue monosyllabiquengôn ngữ đơn tiết
- Vers monosyllabiquecâu thơ chỉ gồm từ đơn tiết