monosyllable
/'mɔnə,siləbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ đơn tiết: Một từ chỉ có một âm tiết. Ví dụ: "cat", "dog", "sun", "go", "I".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Yes" is a common monosyllable in English. ("Yes" là một từ đơn tiết phổ biến trong tiếng Anh.)
- He often answered with a simple monosyllable like "no" or "why". (Anh ấy thường trả lời bằng một từ đơn tiết đơn giản như "no" hoặc "why".)
- Poets sometimes use monosyllables to create a strong, rhythmic effect. (Các nhà thơ đôi khi sử dụng các từ đơn tiết để tạo hiệu ứng nhịp điệu mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To speak in monosyllables": Nói một cách ngắn gọn, cụt lủn, thường thể hiện sự không muốn trò chuyện hoặc tức giận.
- After the argument, he only spoke in monosyllables. (Sau cuộc tranh cãi, anh ta chỉ nói toàn từ đơn tiết [một cách cụt lủn].)
Biến thể và từ gần giống
- Monosyllabic (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất của từ đơn tiết; (nói về lời nói) ngắn gọn, cụt ngủn.
- He gave a monosyllabic reply. (Anh ta đưa ra một câu trả lời cụt ngủn.)
Từ đồng nghĩa
- Single-syllable word: Từ một âm tiết (cách giải thích nghĩa đen).
Từ trái nghĩa
- Polysyllable (danh từ): Từ đa tiết (có nhiều âm tiết). Ví dụ: "beautiful", "understand", "communication".