monotheist
/'mɔnou,θi:ist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo thuyết một thần: Một người tin vào sự tồn tại của chỉ một vị thần duy nhất, tối cao.
- Người theo đạo một thần: Một tín đồ của một tôn giáo chỉ thờ phụng một vị thần duy nhất, như Do Thái giáo, Cơ Đốc giáo, hoặc Hồi giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- As a monotheist, she believes in a single, all-powerful God. (Là một người theo thuyết một thần, cô ấy tin vào một Đức Chúa Trời duy nhất và toàn năng.)
- The three major Abrahamic faiths are traditions of monotheists. (Ba tín ngưỡng Abraham lớn là những truyền thống của những người theo đạo một thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a committed monotheist": một người theo thuyết một thần kiên định.
- He was a committed monotheist, his faith unshaken by other philosophies. (Ông ấy là một người theo thuyết một thần kiên định, đức tin không bị lung lay bởi các triết lý khác.)
Biến thể và từ gần giống
Monotheism (n): thuyết một thần, đạo một thần (hệ thống niềm tin).
- Monotheism is a central tenet of Islam. (Thuyết một thần là một giáo lý trung tâm của Hồi giáo.)
Monotheistic (adj): (thuộc về) thuyết một thần, đạo một thần.
- Judaism is a monotheistic religion. (Do Thái giáo là một tôn giáo một thần.)
Từ đồng nghĩa
- One-God believer: người tin vào một vị thần.
- Theist (trong ngữ cảnh một thần): người hữu thần (nói chung, nhưng trong bối cảnh cụ thể có thể chỉ người tin vào một thần).
Từ trái nghĩa
Polytheist (n): người theo thuyết đa thần, người thờ nhiều thần.
- Ancient Greeks were typically polytheists. (Người Hy Lạp cổ đại thường là những người theo thuyết đa thần.)
Atheist (n): người vô thần, người không tin vào sự tồn tại của thần thánh.
- An atheist does not believe in any god, unlike a monotheist. (Một người vô thần không tin vào bất kỳ vị thần nào, khác với một người theo thuyết một thần.)
danh từ
- người theo thuyết một thần; người theo đạo một thần