monotropa

monotropa

A single monotropa plant grows in the dark forest soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật ký sinh không : "Monotropa" một chi thực vật thân thảo, sống hoại sinh (không diệp lục), không , thân thịt, mọng nước. Chúng lấy chất dinh dưỡng từ các chất hữu cơ phân hủy trong đất thông qua nấm rễ cộng sinh.
    • Tên khoa học: Trong phân loại học, "monotropa" thường được đặt trong họ Pyrolaceae (họ Đỗ quyên) hoặc họ Monotropaceae.
dụ sử dụng
  • (Monotropa uniflora, thường được gọi là cây ma, một loài trong chi này.)
  • (Cây monotropa không diệp lục phụ thuộc vào nấm rễ để lấy chất dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monotropa" trong ngữ cảnh sinh thái học: Được dùng để chỉ các loài thực vật lối sống hoại sinh (mycoheterotrophic), thường mọc trong rừng rậm, dưới tán cây.
    • The presence of monotropa indicates a healthy forest ecosystem with rich fungal networks. (Sự hiện diện của monotropa cho thấy một hệ sinh thái rừng khỏe mạnh với mạng lưới nấm phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Monotropoid (adj): thuộc về hoặc giống như monotropa.
    • The monotropoid mycorrhiza is a specialized symbiotic relationship. (Nấm rễ dạng monotropoid một mối quan hệ cộng sinh chuyên biệt.)
  • Monotropaceae (n): họ thực vật gồm các loài monotropa.
    • Monotropaceae is sometimes considered a subfamily of Ericaceae. (Họ Monotropaceae đôi khi được coi một phân họ của họ Ericaceae.)
Từ đồng nghĩa
  • Indian pipe (cây ống Ấn Độ): tên thông dụng cho Monotropa uniflora.
  • Ghost plant (cây ma): tên gọi khác do màu trắng nhợt nhạt.
  • Saprophyte (thực vật hoại sinh): mô tả kiểu dinh dưỡng, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác monotropa mycoheterotrophic (dị dưỡng qua nấm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "monotropa" đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "monotropa".