monotype
/'mɔnətaip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyền buồm thể thao đồng kiểu: Một loại thuyền buồm được thiết kế theo một kiểu duy nhất, thường dùng trong các cuộc đua thể thao.
- Phép in tranh một bản: Một kỹ thuật in ấn nghệ thuật tạo ra một bản in duy nhất, không thể tái tạo y hệt.
- Máy monô (ngành in): Một loại máy đúc chữ in, mỗi lần chỉ đúc được một ký tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il participe à la régate avec son monotype. (Anh ấy tham gia cuộc đua thuyền với chiếc thuyền buồm đồng kiểu của mình.)
- L'artiste a créé une estampe en utilisant la technique du monotype. (Nghệ sĩ đã tạo ra một bản khắc bằng kỹ thuật in một bản.)
- Cet atelier d'imprimerie utilise encore une vieille monotype. (Xưởng in này vẫn sử dụng một máy monô cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Monotype" en tant que terme artistique: Trong mỹ thuật, "monotype" nhấn mạnh tính độc bản và duy nhất của tác phẩm, khác với các bản in có thể tạo ra nhiều bản giống nhau.
- "Monotype" en tant que classe de voilier: Trong thể thao thuyền buồm, "monotype" chỉ một lớp thuyền thi đấu có thiết kế đồng nhất để đảm bảo sự công bằng.
Biến thể và từ gần giống
- Monotypique (adj): thuộc về hoặc có tính chất của một monotype.
- Une épreuve monotypique. (Một bản in độc bản.)
- Monotypie (n.f): kỹ thuật in một bản (monotype).
- La monotypie est un procédé d'impression. (In một bản là một quy trình in ấn.)
Từ đồng nghĩa
- Estampe unique (n.f): bản in độc nhất (đồng nghĩa với nghĩa in ấn nghệ thuật).
- Classe unique (n.f): lớp duy nhất (có thể dùng trong ngữ cảnh thiết kế thuyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong thành ngữ tiếng Pháp)
danh từ giống đực
- thuyền buồm thể thao đồng kiểu
- phép in tranh một bản
- (ngành in) máy monô