monsignore

Học thuật
Thân thiện
monsignore

Un monsignore bénit une famille dans une église.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Monsignore: Một danh hiệu tôn kính dành cho các giáo sĩ cao cấp trong Giáo hội Công giáo La , đặc biệtcác giám mục một số linh mục được Đức Giáo hoàng phong tặng. Đâymột từ mượn từ tiếng Ý, tương đương với "Monsignor" trong tiếng Anh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pape a nommé ce prêtre monsignore. (Đức Giáo hoàng đã phong cho vị linh mục này danh hiệu monsignore.)
    • Monsignore Dupont a célébré la messe. (Monsignore Dupont đã cử hành thánh lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một danh hiệu trực tiếp: Thường được dùng trước tên riênh hoặc họ của một giáo sĩ để bày tỏ sự tôn trọng, tương tự như "Ngài" trong tiếng Việt.
    • Monsignore, puis-je vous parler? (Thưa Monsignore, tôi có thể nói chuyện với ngài được không?)
Biến thể từ gần giống
  • Monsignor (danh từ): Cách viết thông dụng hơn trong tiếng Anh, cùng nghĩa với "monsignore".
  • Monseigneur (danh từ): Một danh hiệu tôn kính tương tự trong tiếng Pháp, thường dành cho các hoàng tử, giám mục hoặc các nhân vật địa vị rất cao.
Từ đồng nghĩa
  • Éminence (danh từ): "Đức Hồng Y", một chức danh cao hơn.
  • Révérence (danh từ): "Tôn kính", chỉ sự tôn trọng nói chung, không phải một danh hiệu cụ thể.
Lưu ý
  • Từ này thường được viết với chữ cái đầu viết hoa () khi dùng như một danh hiệu trực tiếp trước tên người.
  • Trong văn nói văn viết trang trọng, từ này thể hiện sự tôn trọng đặc biệt đối với người được gọi.
monsignore

Un monsignore bénit une famille dans une église.

  1. xem monsignor

Từ gần giống