monstrueux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quái dị, quái gở, kinh khủng: Dùng để mô tả điều đó dị thường, đáng sợ hoặc trái với tự nhiên, gây ra cảm giác ghê rợn.
    • Khổng lồ: Dùng để mô tả kích thước, quy mô hoặc mức độ vượt xa bình thường, gây kinh ngạc.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "quái dị, kinh khủng":

    • Un crime monstrueux a été commis. (Một tội ác kinh khủng đã được thực hiện.)
    • Il a une imagination monstrueuse. (Anh ta có một trí tưởng tượng quái dị.)
  • Với nghĩa "khổng lồ":

    • Ils ont construit un bâtiment monstrueux. (Họ đã xây dựng một tòa nhà khổng lồ.)
    • Il a un appétit monstrueux. (Anh ta có một khẩu vị khổng lồ/ăn rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • une heure monstrueuse": vào một giờ giấc kinh khủng (rất sớm hoặc rất khuya).

    • Il est rentré à une heure monstrueuse. (Anh ấy đã về nhà vào một giờ giấc kinh khủng.)
  • "une tâche monstrueuse": một nhiệm vụ khổng lồ, đồ sộ.

    • Réorganiser ces archives est une tâche monstrueuse. (Tổ chức lại những kho lưu trữ nàymột nhiệm vụ khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Monstrueusement (phó từ): một cách kinh khủng, một cách khổng lồ.

    • Il est monstrueusement riche. (Anh ta giàu có một cách khổng lồ.)
  • Monstruosité (danh từ giống cái): sự quái dị, vật quái dị; hành động tàn ác.

    • Cette sculpture représente une monstruosité. (Bức điêu khắc này thể hiện một vật quái dị.)
Từ đồng nghĩa
  • Horrible, effroyable: kinh khủng, khủng khiếp (đồng nghĩa với nghĩa "quái dị").
  • Gigantesque, colossal: khổng lồ, đồ sộ (đồng nghĩa với nghĩa "khổng lồ").
Từ trái nghĩa
  • Normal, ordinaire: bình thường, thông thường.
  • Minuscule, petit: nhỏ bé, tí hon.
tính từ
  1. quái dị, quái gở, kinh khủng
    • Laideur monstrueuse
      xấu kinh khủng
    • Idée monstrueuse
      ý quái gở
  2. khổng lồ

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "monstrueux"