monstrueux

tính từ
  1. quái dị, quái gở, kinh khủng
    • Laideur monstrueuse
      xấu kinh khủng
    • Idée monstrueuse
      ý quái gở
  2. khổng lồ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "monstrueux"