monstrueux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quái dị, quái gở, kinh khủng: Dùng để mô tả điều gì đó dị thường, đáng sợ hoặc trái với tự nhiên, gây ra cảm giác ghê rợn.
- Khổng lồ: Dùng để mô tả kích thước, quy mô hoặc mức độ vượt xa bình thường, gây kinh ngạc.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "quái dị, kinh khủng":
- Un crime monstrueux a été commis. (Một tội ác kinh khủng đã được thực hiện.)
- Il a une imagination monstrueuse. (Anh ta có một trí tưởng tượng quái dị.)
Với nghĩa "khổng lồ":
- Ils ont construit un bâtiment monstrueux. (Họ đã xây dựng một tòa nhà khổng lồ.)
- Il a un appétit monstrueux. (Anh ta có một khẩu vị khổng lồ/ăn rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"à une heure monstrueuse": vào một giờ giấc kinh khủng (rất sớm hoặc rất khuya).
- Il est rentré à une heure monstrueuse. (Anh ấy đã về nhà vào một giờ giấc kinh khủng.)
"une tâche monstrueuse": một nhiệm vụ khổng lồ, đồ sộ.
- Réorganiser ces archives est une tâche monstrueuse. (Tổ chức lại những kho lưu trữ này là một nhiệm vụ khổng lồ.)
Biến thể và từ gần giống
Monstrueusement (phó từ): một cách kinh khủng, một cách khổng lồ.
- Il est monstrueusement riche. (Anh ta giàu có một cách khổng lồ.)
Monstruosité (danh từ giống cái): sự quái dị, vật quái dị; hành động tàn ác.
- Cette sculpture représente une monstruosité. (Bức điêu khắc này thể hiện một vật quái dị.)
Từ đồng nghĩa
- Horrible, effroyable: kinh khủng, khủng khiếp (đồng nghĩa với nghĩa "quái dị").
- Gigantesque, colossal: khổng lồ, đồ sộ (đồng nghĩa với nghĩa "khổng lồ").
Từ trái nghĩa
- Normal, ordinaire: bình thường, thông thường.
- Minuscule, petit: nhỏ bé, tí hon.
tính từ
- quái dị, quái gở, kinh khủng
- Laideur monstrueusexấu kinh khủng
- Idée monstrueuseý quái gở
- khổng lồ