montagnard

Học thuật
Thân thiện
montagnard

Un montagnard porte un sac à dos sur un sentier de montagne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về núi, ở miền núi: Dùng để mô tả những liên quan đến vùng núi, đặc điểm của vùng núi hoặc sinh sốngvùng núi.
    • Thuộc về người miền núi: Chỉ những đặc điểm văn hóa, xã hội của cộng đồng sốngvùng núi.
  2. Danh từ (giống đực, có thể chỉ người):

    • Người miền núi: Chỉ một người sinh sốngvùng núi.
    • Danh từ riêng, lịch sử (số nhiều: Les Montagnards): Tên một nhóm chính trị trong Cách mạng Pháp (1792-1793), thường ngồicác ghế cao trong hội trường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un village montagnard est souvent isolé. (Một ngôi làng miền núi thường bị cô lập.)
    • Elle adore la cuisine montagnarde. ( ấy yêu thích ẩm thực miền núi.)
  • Danh từ (chỉ người):

    • Les montagnards connaissent bien les sentiers de randonnée. (Những người miền núi biết các đường mòn đi bộ.)
    • C'est un montagnard expérimenté. (Đómột người miền núi dày dạn kinh nghiệm.)
  • Danh từ (lịch sử):

    • Les Montagnards s'opposaient aux Girondins. (Phe Núi đối lập với phe Girondin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peuple montagnard": Dân tộc miền núi, cộng đồng các dân tộc sinh sốngvùng núi.

    • Il a étudié la culture d'un peuple montagnard d'Asie. (Anh ấy đã nghiên cứu văn hóa của một dân tộc miền núichâu Á.)
  • "Région montagnarde": Vùng núi, khu vực địa địa hình đồi núi.

    • Cette région montagnarde est propice au ski. (Vùng núi này thích hợp cho môn trượt tuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Montagne (danh từ giống cái): Núi.

    • Ils vont gravir la montagne. (Họ sẽ leo lên ngọn núi.)
  • Montagneux/Montagneuse (tính từ): nhiều núi, thuộc về núi non (nhấn mạnh địa hình).

    • Un paysage montagneux. (Một phong cảnh núi non.)
  • Montagnarde (danh từ giống cái): Người phụ nữ miền núi.

    • Elle est une montagnarde courageuse. ( ấymột người phụ nữ miền núi dũng cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • De montagne: Của núi, thuộc núi (tính từ).

    • Un climat de montagne. (Khí hậu miền núi.)
  • Habitant des montagnes: Cư dân miền núi (danh từ).

    • Les habitants des montagnes sont résistants. (Cư dân miền núi rất kiên cường.)
Các cụm từ liên quan
  • Guide montagnard: Người hướng dẫn leo núi.

    • Le guide montagnard les a conduits au sommet. (Người hướng dẫn leo núi đã dẫn họ lên đỉnh.)
  • Sport montagnard: Môn thể thao miền núi (như leo núi, đi bộ đường dài).

    • L'alpinisme est un sport montagnard exigeant. (Leo núimột môn thể thao miền núi đòi hỏi cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le cœur montagnard: trái tim của người miền núi (yêu núi, gắn bó với núi).
    • Même en ville, il a le cœur montagnard. (Ngay cảthành phố, anh ấy vẫn trái tim của người miền núi.)
montagnard

Un montagnard porte un sac à dos sur un sentier de montagne.

tính từ
  1. núi (thuộc) miền núi
    • Peuple montagnard
      dân tộc miền núi
danh từ
  1. người miền núi
danh từ giống đực
  1. (số nhiều, (sử học)) phái Núi (Pháp)

Từ có nhắc đến "montagnard"