montagneux

tính từ
  1. xem montagne
    • Région montagneuse
      miền núi
    • Massif montagneux
      khối núi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "montagneux"

montagneux
La route serpente à travers un paysage montagneux.