montagneux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều núi, thuộc về núi: "Montagneux" dùng để miêu tả một vùng đất, một khu vực địa lý có địa hình chủ yếu là núi hoặc có nhiều núi.
- Gồ ghề, lởm chởm (nghĩa bóng, ít dùng): Đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để miêu tả một bề mặt không bằng phẳng, gập ghềnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le paysage de cette région est très montagneux. (Phong cảnh của vùng này rất nhiều núi.)
- Ils ont traversé une zone montagneuse pour atteindre le village. (Họ đã băng qua một khu vực miền núi để tới được ngôi làng.)
- La route devient montagneuse après ce virage. (Con đường trở nên gập ghềnh/nhiều dốc núi sau khúc cua này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Relief montagneux": địa hình núi, địa hình miền núi.
- Le relief montagneux rend la construction des routes difficile. (Địa hình núi khiến việc xây dựng đường xá trở nên khó khăn.)
- "Pays montagneux": quốc gia có nhiều núi, quốc gia miền núi.
- La Suisse est un pays montagneux. (Thụy Sĩ là một quốc gia nhiều núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Montagne (danh từ giống cái): ngọn núi, quả núi.
- Ils aiment faire de la randonnée en montagne. (Họ thích đi bộ đường dài trên núi.)
- Montagnard, montagnarde (tính từ/danh từ): thuộc về miền núi, người miền núi.
- Une communauté montagnarde. (Một cộng đồng miền núi.)
- Les montagnards sont habitués au climat froid. (Những người miền núi đã quen với khí hậu lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Accidenté: gồ ghề, lồi lõm (nhấn mạnh vào sự không bằng phẳng của địa hình).
- Escarpé: dốc đứng, hiểm trở (nhấn mạnh vào độ dốc).
Từ trái nghĩa
- Plat: bằng phẳng.
- Plaine (danh từ): đồng bằng.
tính từ
- xem montagne
- Région montagneusemiền núi
- Massif montagneuxkhối núi