plat
/plæt/
Định nghĩa
Tính từ:
- Bằng, bằng phẳng: Mô tả bề mặt không có chỗ lồi lõm, gồ ghề.
- Tẹt, dẹt, bẹt: Mô tả vật thể có chiều cao hoặc độ dày nhỏ so với bề rộng.
- Nhạt, nhạt nhẽo: Dùng cho thứ gì đó thiếu hương vị, sự sâu sắc hoặc sức hấp dẫn.
- (Nghĩa bóng) Hèn, khúm núm: Chỉ thái độ nịnh bợ, thiếu phẩm cách.
Danh từ giống đực:
- Đĩa: Vật dụng để đựng thức ăn.
- Món ăn: Một loại thức ăn được chế biến và dọn ra.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Toit plat (mái bằng)
- Visage plat (mặt tẹt)
- Vin plat (rượu nho nhạt)
- Être plat devant ses supérieurs (khúm núm trước cấp trên)
Danh từ giống đực:
- Un plat de porcelaine (một đĩa sứ)
- Le plat du jour (món ăn trong ngày)
Các cách sử dụng nâng cao
À plat:
- Nằm, xẹp: Poser à plat (đặt nằm xẹp, xì hơi - lốp xe).
- (Thân mật) Kiệt sức, xẹp: La maladie l'a mis à plat (bệnh tật đã làm cho anh ta kiệt sức).
- Thất bại hoàn toàn: Tomber à plat (thất bại hoàn toàn - vở kịch...).
À plat ventre: Nằm sấp xuống.
- Tomber à plat ventre (ngã sấp xuống).
Faire du plat à (quelqu'un): (Thân mật) Nịnh nọt, ve vãn ai đó.
- Il lui fait du plat depuis des semaines. (Anh ta ve vãn cô ấy đã nhiều tuần rồi.)
Biến thể và từ liên quan
- Platement (trạng từ): một cách bằng phẳng; một cách nhạt nhẽo, hèn hạ.
- Aplatir (động từ): làm bẹt, làm dẹt.
- Platitude (danh từ giống cái): sự bằng phẳng; sự tầm thường, nhạt nhẽo.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (bằng phẳng): , .
- Tính từ (nhạt nhẽo): , , .
- Danh từ (đĩa): (thường nhỏ hơn), (khay).
- Danh từ (món ăn): .
Thành ngữ và cụm từ cố định
- Avoir le ventre plat: Đói bụng.
- Calme plat: Trời im biển lặng (nghĩa đen & bóng).
- En faire tout un plat: Làm to chuyện, thổi phồng sự việc.
- Mettre les pieds dans le plat: (Xem từ 'pied') - Nói hoặc làm điều gì đó vụng về, không đúng lúc, gây ra tình huống khó xử.
- Plat de résistance: Món ăn chính, món chủ lực trong bữa ăn.
- Battre à plate couture: (Xem từ 'couture') - Đánh bại hoàn toàn.
- Bourse plate: (Xem từ 'bourse') - Túi rỗng, không có tiền.
- Plat personnage: Người hèn hạ, tầm thường.
tính từ
-
bằng, bằng phẳng
-
Toit platmái bằng
-
souliers platsgiày gót bằng
-
pays platmiền bằng phẳng
-
-
tẹt, dẹt, bẹt
-
Visage platmặt tẹt
-
Cheveux platstóc chải dẹt (không bồng)
-
Poissons platscá dẹt
-
Angle plat(toán học) góc bẹt
-
Assiette plateđĩa bẹt, đĩa nông
-
-
nhạt, nhạt nhẽo
-
Vin platrượu nho nhạt
-
Style platlời nhạt nhẽo
-
-
(nghĩa bóng) hèn, khúm núm
-
Être plat devant ses súperieurskhúm núm trước cấp trên
-
à platnằm
-
Poser à platđặt nằm
-
La maladie l'a mis à platbệnh tật đã làm cho nó xẹp đi
-
Tomber à platthất bại hoàn toàn (vở kịch trình diễn...)
-
à plat ventrenằm sấp xuống
-
Tomber à plat ventrengã sấp xuống
-
avoir le ventre platđói bụng
-
battre à plate couturexem couture
-
bourse platexem bourse
-
calme plattrời im biển lặng
-
mer platebiển lặng
-
plat personnagengười hèn hạ
-
danh từ giống đực
-
mặt bẹt
-
La plat du sabremặt bẹt của thanh gươm
-
-
mặt bìa (sách)
-
(kỹ thuuật) lá thép
-
faire du plat à(thân mật) nịnh nọt (ai); ve vãn (phụ nữ)
-
danh từ giống đực
-
đĩa
-
Plat de porcelaineđĩa sứ
-
un plat de poissonsmột đĩa cá
-
-
món ăn
-
Plat du jourmón ăn trong ngày
-
Plat de résistancemón ăn chủ lực
-
en faire tout un platlàm to chuyện
-
mettre les pieds les dans le platxem pied
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ chứa "plat"