plat

/plæt/
Học thuật
Thân thiện
plat

Le serveur apporte un plat de poissons à la table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bằng, bằng phẳng: Mô tả bề mặt không chỗ lồi lõm, gồ ghề.
    • Tẹt, dẹt, bẹt: Mô tả vật thể chiều cao hoặc độ dày nhỏ so với bề rộng.
    • Nhạt, nhạt nhẽo: Dùng cho thứ đó thiếu hương vị, sự sâu sắc hoặc sức hấp dẫn.
    • (Nghĩa bóng) Hèn, khúm núm: Chỉ thái độ nịnh bợ, thiếu phẩm cách.
  2. Danh từ giống đực:

    • Đĩa: Vật dụng để đựng thức ăn.
    • Món ăn: Một loại thức ăn được chế biến dọn ra.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Toit plat (mái bằng)
    • Visage plat (mặt tẹt)
    • Vin plat (rượu nho nhạt)
    • Être plat devant ses supérieurs (khúm núm trước cấp trên)
  • Danh từ giống đực:

    • Un plat de porcelaine (một đĩa sứ)
    • Le plat du jour (món ăn trong ngày)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À plat:

    • Nằm, xẹp: Poser à plat (đặt nằm xẹp, xì hơi - lốp xe).
    • (Thân mật) Kiệt sức, xẹp: La maladie l'a mis à plat (bệnh tật đã làm cho anh ta kiệt sức).
    • Thất bại hoàn toàn: Tomber à plat (thất bại hoàn toàn - vở kịch...).
  • À plat ventre: Nằm sấp xuống.

    • Tomber à plat ventre (ngã sấp xuống).
  • Faire du plat à (quelqu'un): (Thân mật) Nịnh nọt, ve vãn ai đó.

    • Il lui fait du plat depuis des semaines. (Anh ta ve vãn ấy đã nhiều tuần rồi.)
Biến thể từ liên quan
  • Platement (trạng từ): một cách bằng phẳng; một cách nhạt nhẽo, hèn hạ.
  • Aplatir (động từ): làm bẹt, làm dẹt.
  • Platitude (danh từ giống cái): sự bằng phẳng; sự tầm thường, nhạt nhẽo.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (bằng phẳng): , .
  • Tính từ (nhạt nhẽo): , , .
  • Danh từ (đĩa): (thường nhỏ hơn), (khay).
  • Danh từ (món ăn): .
Thành ngữ cụm từ cố định
  • Avoir le ventre plat: Đói bụng.
  • Calme plat: Trời im biển lặng (nghĩa đen & bóng).
  • En faire tout un plat: Làm to chuyện, thổi phồng sự việc.
  • Mettre les pieds dans le plat: (Xem từ 'pied') - Nói hoặc làm điều đó vụng về, không đúng lúc, gây ra tình huống khó xử.
  • Plat de résistance: Món ăn chính, món chủ lực trong bữa ăn.
  • Battre à plate couture: (Xem từ 'couture') - Đánh bại hoàn toàn.
  • Bourse plate: (Xem từ 'bourse') - Túi rỗng, không tiền.
  • Plat personnage: Người hèn hạ, tầm thường.
plat

Le serveur apporte un plat de poissons à la table.

tính từ
  1. bằng, bằng phẳng
    • Toit plat
      mái bằng
    • souliers plats
      giày gót bằng
    • pays plat
      miền bằng phẳng
  2. tẹt, dẹt, bẹt
    • Visage plat
      mặt tẹt
    • Cheveux plats
      tóc chải dẹt (không bồng)
    • Poissons plats
      dẹt
    • Angle plat
      (toán học) góc bẹt
    • Assiette plate
      đĩa bẹt, đĩa nông
  3. nhạt, nhạt nhẽo
    • Vin plat
      rượu nho nhạt
    • Style plat
      lời nhạt nhẽo
  4. (nghĩa bóng) hèn, khúm núm
    • Être plat devant ses súperieurs
      khúm núm trước cấp trên
    • à plat
      nằm
    • Poser à plat
      đặt nằm
    • La maladie l'a mis à plat
      bệnh tật đã làm cho xẹp đi
    • Tomber à plat
      thất bại hoàn toàn (vở kịch trình diễn...)
    • à plat ventre
      nằm sấp xuống
    • Tomber à plat ventre
      ngã sấp xuống
    • avoir le ventre plat
      đói bụng
    • battre à plate couture
      xem couture
    • bourse plate
      xem bourse
    • calme plat
      trời im biển lặng
    • mer plate
      biển lặng
    • plat personnage
      người hèn hạ
danh từ giống đực
  1. mặt bẹt
    • La plat du sabre
      mặt bẹt của thanh gươm
  2. mặt bìa (sách)
  3. (kỹ thuuật) thép
    • faire du plat à
      (thân mật) nịnh nọt (ai); ve vãn (phụ nữ)
danh từ giống đực
  1. đĩa
    • Plat de porcelaine
      đĩa sứ
    • un plat de poissons
      một đĩa
  2. món ăn
    • Plat du jour
      món ăn trong ngày
    • Plat de résistance
      món ăn chủ lực
    • en faire tout un plat
      làm to chuyện
    • mettre les pieds les dans le plat
      xem pied