monterey bay
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vịnh Monterey: Một vịnh nước mặn thuộc Thái Bình Dương, nằm ở phía tây bang California, Hoa Kỳ. Đây là một địa danh địa lý cụ thể, không phải danh từ chung.
Ví dụ sử dụng
- (Vịnh Monterey nổi tiếng với hệ sinh vật biển phong phú.)
- (Du khách thường đến Vịnh Monterey để xem cá voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Monterey Bay thường được dùng trong ngữ cảnh địa lý, du lịch, hoặc sinh thái biển. Từ này không có nghĩa ẩn dụ hay thành ngữ.
- "Monterey Bay Aquarium": Thủy cung Vịnh Monterey – một điểm tham quan nổi tiếng.
- The Monterey Bay Aquarium is one of the largest in the world. (Thủy cung Vịnh Monterey là một trong những thủy cung lớn nhất thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể vì đây là danh từ riêng.
- Monterey (danh từ riêng): Tên thành phố ven biển California, nơi có Vịnh Monterey.
- Monterey is a beautiful coastal city. (Monterey là một thành phố ven biển xinh đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác vì đây là tên gọi địa danh duy nhất. Có thể dùng cụm từ mô tả: vịnh biển ở California (một vịnh biển ở California).
Các cụm từ liên quan
- Monterey Bay National Marine Sanctuary: Khu bảo tồn biển quốc gia Vịnh Monterey.
- The Monterey Bay National Marine Sanctuary protects diverse ecosystems. (Khu bảo tồn biển quốc gia Vịnh Monterey bảo vệ các hệ sinh thái đa dạng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ nào liên quan đến "Monterey Bay".