montezuma

montezuma

Montezuma trees line the quiet park path with their large pink flowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây Montezuma: Một loại cây thường xanh, to dai, hoa lớn từ màu hồng đến cam. Loài cây này được xem cây cầu nối giữa họ Gạo (Bombacaceae) họ Trôm (Sterculiaceae).
dụ sử dụng
  • (Cây montezuma được biết đến với những chiếc to, dai những bông hoa đẹp từ hồng đến cam.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây montezuma được xem cầu nối giữa hai họ thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Montezuma as a botanical bridge": Cụm từ này dùng để nhấn mạnh vai trò trung gian của cây montezuma trong tiến hóa thực vật.
    • The montezuma serves as a botanical bridge between the Bombacaceae and Sterculiaceae families. (Cây montezuma đóng vai trò cầu nối thực vật giữa họ Gạo họ Trôm.)
Biến thể từ gần giống
  • Montezuma (tên riêng): Đôi khi từ này cũng được dùng để chỉ tên của một vị hoàng đế Aztec (Moctezuma II), nhưng trong ngữ cảnh thực vật học, chỉ loài cây nêu trên.
  • Montezuma pine: Một loại cây thông khác (Pinus montezumae), không liên quan đến cây montezuma trong định nghĩa này.
Từ đồng nghĩa
  • Cây cầu nối (link plant): Trong ngữ cảnh thực vật học, "montezuma" có thể được gọi là cây cầu nối đặc điểm hình thái trung gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "montezuma".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "montezuma".